engrossing

[Mỹ]/ɪnˈɡrəʊsɪŋ/
[Anh]/ɪnˈɡroʊsɪŋ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. hấp dẫn; giữ trọn sự chú ý của ai đó.

Cụm từ & Cách kết hợp

engrossing novel

tiểu thuyết hấp dẫn

engrossing story

câu chuyện hấp dẫn

engrossing game

trò chơi hấp dẫn

engrossing lecture

bài giảng hấp dẫn

engrossing film

phim hấp dẫn

engrossing documentary

phim tài liệu hấp dẫn

engrossing experience

trải nghiệm hấp dẫn

engrossing performance

diễn xuất hấp dẫn

engrossing activity

hoạt động hấp dẫn

engrossing puzzle

bài đố hấp dẫn

Câu ví dụ

the book was so engrossing that i couldn't put it down.

cuốn sách quá hấp dẫn đến mức tôi không thể đặt nó xuống.

her engrossing storytelling captivated the audience.

khả năng kể chuyện hấp dẫn của cô ấy đã chinh phục khán giả.

he found the movie engrossing from start to finish.

anh thấy bộ phim rất hấp dẫn từ đầu đến cuối.

engrossing documentaries can change your perspective on life.

những bộ phim tài liệu hấp dẫn có thể thay đổi quan điểm của bạn về cuộc sống.

the lecture was so engrossing that no one checked their phones.

bài giảng rất hấp dẫn đến mức không ai kiểm tra điện thoại của họ.

engrossing games can sometimes lead to lost track of time.

đôi khi những trò chơi hấp dẫn có thể khiến bạn mất dấu thời gian.

she has an engrossing way of presenting her ideas.

cô ấy có cách trình bày ý tưởng rất hấp dẫn.

the art exhibit was engrossing, drawing in many visitors.

triển lãm nghệ thuật rất hấp dẫn, thu hút nhiều du khách.

his engrossing performance earned him a standing ovation.

phần trình diễn hấp dẫn của anh ấy đã giúp anh ấy nhận được sự hoan nghênh đứng dậy.

the engrossing novel kept me up all night reading.

cuốn tiểu thuyết hấp dẫn khiến tôi thức trắng đêm đọc sách.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay