carbonaceous

[Mỹ]/ˌkɑːbə'neɪʃəs/
[Anh]/ˌkɑrbə'neʃəs/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. liên quan đến hoặc chứa carbon

Cụm từ & Cách kết hợp

carbonaceous material

vật liệu carbonaceous

carbonaceous deposits

các bãi carbonaceous

carbonaceous shale

shale carbonaceous

Câu ví dụ

New 730E frother was used in the flotation tests of common oxidized copper ore, oxidized copper ore with high combination rate and carbonaceous slabby rock copper ore of Tangdan Copper Mine.

Máy tạo bọt New 730E đã được sử dụng trong các thí nghiệm nổi của quặng đồng oxit thông thường, quặng đồng oxit có tỷ lệ kết hợp cao và quặng đồng dạng dạng tấm carbonaceous của Mỏ Đồng Tangdan.

Carbonaceous materials are commonly used in the production of steel.

Vật liệu carbonaceous thường được sử dụng trong sản xuất thép.

The carbonaceous residue left after burning wood can be used as fertilizer.

Bã carbonaceous còn lại sau khi đốt gỗ có thể được sử dụng làm phân bón.

Scientists are studying carbonaceous meteorites to learn more about the early solar system.

Các nhà khoa học đang nghiên cứu các thiên thạch carbonaceous để tìm hiểu thêm về hệ mặt trời sơ khai.

The carbonaceous filter helps to remove impurities from the water.

Bộ lọc carbonaceous giúp loại bỏ tạp chất khỏi nước.

Carbonaceous deposits can build up in engines and reduce efficiency.

Các lắng đọng carbonaceous có thể tích tụ trong động cơ và làm giảm hiệu suất.

Some carbonaceous compounds are known to be carcinogenic.

Một số hợp chất carbonaceous được biết là gây ung thư.

The carbonaceous nature of coal makes it a valuable energy source.

Bản chất carbonaceous của than đá khiến nó trở thành một nguồn năng lượng có giá trị.

Carbonaceous aerosols contribute to air pollution and climate change.

Các aerosol carbonaceous góp phần gây ô nhiễm không khí và biến đổi khí hậu.

Carbonaceous rocks like shale contain organic matter from ancient plants.

Các đá carbonaceous như đá phiến chứa vật chất hữu cơ từ thực vật cổ đại.

Carbonaceous chondrites are a type of meteorite that contains carbon compounds.

Các chondrite carbonaceous là một loại thiên thạch chứa các hợp chất carbon.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay