carbonating

[Mỹ]/[ˈkɑːbəneɪtɪŋ]/
[Anh]/[ˈkɑːrbəneɪtɪŋ]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

v. (intr.) Thấm khí cacbonic vào (một chất lỏng), thường để tạo độ sủi bọt.
v. (trans.) Cho tiếp xúc với khí cacbonic.
adj. Chứa khí cacbonic.

Cụm từ & Cách kết hợp

carbonating water

nước có gas

carbonated beverage

đồ uống có ga

carbonating process

quá trình tạo ga

carbonating machine

máy tạo ga

carbonated drinks

đồ uống có ga

carbonating quickly

tạo ga nhanh chóng

carbonated flavor

vị ga

carbonating agent

chất tạo ga

carbonating system

hệ thống tạo ga

carbonated and sweet

có ga và ngọt

Câu ví dụ

we're carbonating the water for a refreshing summer drink.

Chúng tôi đang tạo ga cho nước để có một thức uống mùa hè sảng khoái.

the soda machine is carbonating beverages quickly and efficiently.

Máy làm soda tạo ga cho đồ uống một cách nhanh chóng và hiệu quả.

homebrewing often involves carbonating beer after fermentation.

Tự làm bia thường liên quan đến việc tạo ga sau quá trình lên men.

carbonating liquids requires specialized equipment and careful monitoring.

Việc tạo ga cho chất lỏng đòi hỏi thiết bị chuyên dụng và theo dõi cẩn thận.

the restaurant is carbonating its own sparkling water in-house.

Nhà hàng tự tạo ga cho nước có ga của riêng họ.

excessive carbonating can result in a fizzy, unpleasant taste.

Việc tạo ga quá mức có thể dẫn đến vị sủi bọt, khó chịu.

the process of carbonating involves dissolving co2 in the liquid.

Quá trình tạo ga liên quan đến việc hòa tan CO2 trong chất lỏng.

they are experimenting with carbonating fruit juice for a new flavor.

Họ đang thử nghiệm tạo ga cho nước ép trái cây để có hương vị mới.

carbonating wine can create a sparkling and festive beverage.

Việc tạo ga cho rượu vang có thể tạo ra một loại đồ uống sủi và vui tươi.

the carbonating system needs regular maintenance to function properly.

Hệ thống tạo ga cần được bảo trì thường xuyên để hoạt động bình thường.

we are carbonating the cider to make a bubbly, refreshing drink.

Chúng tôi đang tạo ga cho táo để có một thức uống sủi bọt, sảng khoái.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay