carefulnesses

[Mỹ]/ˈkeərfʌlnɪsiz/
[Anh]/ˈkɛərˌfʊl.nɪˌsɪz/

Dịch

n. tình trạng cẩn thận

Cụm từ & Cách kết hợp

high carefulnesses

những sự cẩn trọng cao

extreme carefulnesses

những sự cẩn trọng cực độ

constant carefulnesses

những sự cẩn trọng không đổi

necessary carefulnesses

những sự cẩn trọng cần thiết

great carefulnesses

những sự cẩn trọng lớn

increased carefulnesses

những sự cẩn trọng tăng lên

personal carefulnesses

những sự cẩn trọng cá nhân

special carefulnesses

những sự cẩn trọng đặc biệt

universal carefulnesses

những sự cẩn trọng phổ quát

mutual carefulnesses

những sự cẩn trọng lẫn nhau

Câu ví dụ

her carefulnesses in planning the event paid off.

sự cẩn trọng trong việc lên kế hoạch cho sự kiện của cô ấy đã được đền đáp.

he approached the project with great carefulnesses.

anh ấy tiếp cận dự án với sự cẩn trọng lớn.

carefulnesses in financial matters can prevent losses.

sự cẩn trọng trong các vấn đề tài chính có thể ngăn ngừa tổn thất.

her carefulnesses in her studies led to high grades.

sự cẩn trọng trong học tập của cô ấy đã dẫn đến điểm số cao.

in cooking, carefulnesses can enhance the flavors.

trong nấu ăn, sự cẩn trọng có thể nâng cao hương vị.

the carefulnesses of the artist were evident in his work.

sự cẩn trọng của họa sĩ đã thể hiện rõ trong tác phẩm của anh ấy.

carefulnesses in communication can avoid misunderstandings.

sự cẩn trọng trong giao tiếp có thể tránh những hiểu lầm.

she showed carefulnesses when handling the delicate equipment.

cô ấy thể hiện sự cẩn trọng khi xử lý thiết bị tinh xảo.

his carefulnesses in driving ensured everyone's safety.

sự cẩn trọng của anh ấy khi lái xe đã đảm bảo sự an toàn của mọi người.

carefulnesses in research are crucial for accurate results.

sự cẩn trọng trong nghiên cứu là rất quan trọng để có được kết quả chính xác.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay