high carefulnesses
những sự cẩn trọng cao
extreme carefulnesses
những sự cẩn trọng cực độ
constant carefulnesses
những sự cẩn trọng không đổi
necessary carefulnesses
những sự cẩn trọng cần thiết
great carefulnesses
những sự cẩn trọng lớn
increased carefulnesses
những sự cẩn trọng tăng lên
personal carefulnesses
những sự cẩn trọng cá nhân
special carefulnesses
những sự cẩn trọng đặc biệt
universal carefulnesses
những sự cẩn trọng phổ quát
mutual carefulnesses
những sự cẩn trọng lẫn nhau
her carefulnesses in planning the event paid off.
sự cẩn trọng trong việc lên kế hoạch cho sự kiện của cô ấy đã được đền đáp.
he approached the project with great carefulnesses.
anh ấy tiếp cận dự án với sự cẩn trọng lớn.
carefulnesses in financial matters can prevent losses.
sự cẩn trọng trong các vấn đề tài chính có thể ngăn ngừa tổn thất.
her carefulnesses in her studies led to high grades.
sự cẩn trọng trong học tập của cô ấy đã dẫn đến điểm số cao.
in cooking, carefulnesses can enhance the flavors.
trong nấu ăn, sự cẩn trọng có thể nâng cao hương vị.
the carefulnesses of the artist were evident in his work.
sự cẩn trọng của họa sĩ đã thể hiện rõ trong tác phẩm của anh ấy.
carefulnesses in communication can avoid misunderstandings.
sự cẩn trọng trong giao tiếp có thể tránh những hiểu lầm.
she showed carefulnesses when handling the delicate equipment.
cô ấy thể hiện sự cẩn trọng khi xử lý thiết bị tinh xảo.
his carefulnesses in driving ensured everyone's safety.
sự cẩn trọng của anh ấy khi lái xe đã đảm bảo sự an toàn của mọi người.
carefulnesses in research are crucial for accurate results.
sự cẩn trọng trong nghiên cứu là rất quan trọng để có được kết quả chính xác.
high carefulnesses
những sự cẩn trọng cao
extreme carefulnesses
những sự cẩn trọng cực độ
constant carefulnesses
những sự cẩn trọng không đổi
necessary carefulnesses
những sự cẩn trọng cần thiết
great carefulnesses
những sự cẩn trọng lớn
increased carefulnesses
những sự cẩn trọng tăng lên
personal carefulnesses
những sự cẩn trọng cá nhân
special carefulnesses
những sự cẩn trọng đặc biệt
universal carefulnesses
những sự cẩn trọng phổ quát
mutual carefulnesses
những sự cẩn trọng lẫn nhau
her carefulnesses in planning the event paid off.
sự cẩn trọng trong việc lên kế hoạch cho sự kiện của cô ấy đã được đền đáp.
he approached the project with great carefulnesses.
anh ấy tiếp cận dự án với sự cẩn trọng lớn.
carefulnesses in financial matters can prevent losses.
sự cẩn trọng trong các vấn đề tài chính có thể ngăn ngừa tổn thất.
her carefulnesses in her studies led to high grades.
sự cẩn trọng trong học tập của cô ấy đã dẫn đến điểm số cao.
in cooking, carefulnesses can enhance the flavors.
trong nấu ăn, sự cẩn trọng có thể nâng cao hương vị.
the carefulnesses of the artist were evident in his work.
sự cẩn trọng của họa sĩ đã thể hiện rõ trong tác phẩm của anh ấy.
carefulnesses in communication can avoid misunderstandings.
sự cẩn trọng trong giao tiếp có thể tránh những hiểu lầm.
she showed carefulnesses when handling the delicate equipment.
cô ấy thể hiện sự cẩn trọng khi xử lý thiết bị tinh xảo.
his carefulnesses in driving ensured everyone's safety.
sự cẩn trọng của anh ấy khi lái xe đã đảm bảo sự an toàn của mọi người.
carefulnesses in research are crucial for accurate results.
sự cẩn trọng trong nghiên cứu là rất quan trọng để có được kết quả chính xác.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay