attentiveness

[Mỹ]/ˌætɛn.tɪv.nəs/
[Anh]/ˌætənˈtɪvnəs/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Chất lượng của sự chú ý; suy nghĩ hoặc xem xét cẩn thận.
Word Forms
số nhiềuattentivenesses

Cụm từ & Cách kết hợp

attentiveness to detail

sự tỉ mỉ

demonstrate attentiveness

thể hiện sự tập trung

lack of attentiveness

thiếu sự tập trung

maintain attentiveness

duy trì sự tập trung

require attentiveness

yêu cầu sự tập trung

rewarding attentiveness

phần thưởng cho sự tập trung

attentiveness in listening

sự tập trung khi lắng nghe

cultivate attentiveness

nuôi dưỡng sự tập trung

importance of attentiveness

tầm quan trọng của sự tập trung

Câu ví dụ

her attentiveness during the meeting impressed everyone.

Sự tập trung của cô ấy trong cuộc họp đã gây ấn tượng với mọi người.

attentiveness to detail is crucial in this job.

Sự tỉ mỉ trong công việc là rất quan trọng trong công việc này.

he showed great attentiveness to his children's needs.

Anh ấy thể hiện sự quan tâm lớn đến nhu cầu của con cái.

attentiveness can greatly enhance learning outcomes.

Sự tập trung có thể cải thiện đáng kể kết quả học tập.

her attentiveness made her an excellent caregiver.

Sự tập trung của cô ấy khiến cô ấy trở thành một người chăm sóc tuyệt vời.

attentiveness in communication helps avoid misunderstandings.

Sự tập trung trong giao tiếp giúp tránh những hiểu lầm.

he lacked attentiveness during the lecture.

Anh ấy thiếu sự tập trung trong suốt bài giảng.

attentiveness to customer feedback is essential for improvement.

Sự quan tâm đến phản hồi của khách hàng là điều cần thiết để cải thiện.

her attentiveness to my concerns made me feel valued.

Sự quan tâm đến những lo lắng của tôi khiến tôi cảm thấy được đánh giá cao.

practicing attentiveness can lead to better relationships.

Thực hành sự tập trung có thể dẫn đến những mối quan hệ tốt đẹp hơn.

her attentiveness to detail impressed everyone in the meeting.

Sự tỉ mỉ của cô ấy đã gây ấn tượng với mọi người trong cuộc họp.

attentiveness is key to building strong relationships.

Sự tập trung là chìa khóa để xây dựng những mối quan hệ bền chặt.

he showed great attentiveness while listening to the lecture.

Anh ấy thể hiện sự tập trung lớn trong khi nghe bài giảng.

her attentiveness to her children's needs is admirable.

Sự quan tâm của cô ấy đến nhu cầu của con cái là đáng ngưỡng mộ.

attentiveness in customer service can enhance client satisfaction.

Sự tập trung trong dịch vụ khách hàng có thể nâng cao sự hài lòng của khách hàng.

he lacked attentiveness during the important presentation.

Anh ấy thiếu sự tập trung trong suốt buổi thuyết trình quan trọng.

attentiveness to feedback can lead to personal growth.

Sự quan tâm đến phản hồi có thể dẫn đến sự phát triển cá nhân.

her attentiveness made her an excellent teacher.

Sự tập trung của cô ấy khiến cô ấy trở thành một giáo viên xuất sắc.

practicing attentiveness can improve your focus in daily tasks.

Thực hành sự tập trung có thể cải thiện khả năng tập trung của bạn trong các nhiệm vụ hàng ngày.

attentiveness in nature helps us appreciate its beauty.

Sự tập trung vào thiên nhiên giúp chúng ta đánh giá cao vẻ đẹp của nó.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay