carousing at night
quẩy ban đêm
carousing with friends
quẩy với bạn bè
carousing all weekend
quẩy cả cuối tuần
carousing in town
quẩy trong thị trấn
carousing until dawn
quẩy cho đến tận bình minh
carousing like crazy
quẩy điên cuồng
carousing with strangers
quẩy với những người xa lạ
carousing without care
quẩy không lo gì cả
carousing in style
quẩy theo phong cách
carousing on weekends
quẩy vào cuối tuần
they spent the weekend carousing with friends.
họ đã dành cả cuối tuần vui chơi tiệc tùng với bạn bè.
carousing late into the night, they lost track of time.
vui chơi tiệc tùng muộn vào đêm khuya, họ mất dấu thời gian.
after the victory, the team went carousing to celebrate.
sau chiến thắng, đội đã đi vui chơi tiệc tùng để ăn mừng.
he was known for carousing around the city every weekend.
anh ta nổi tiếng với việc vui chơi tiệc tùng quanh thành phố vào mỗi cuối tuần.
they enjoyed carousing at the local bar with live music.
họ thích thú với việc vui chơi tiệc tùng tại quán bar địa phương có nhạc sống.
carousing with old friends brought back many memories.
vui chơi tiệc tùng với những người bạn cũ mang lại nhiều kỷ niệm.
she spent her youth carousing and exploring new places.
cô ấy đã dành tuổi trẻ của mình để vui chơi tiệc tùng và khám phá những nơi mới.
carousing in the streets, they celebrated the festival.
vui chơi tiệc tùng trên đường phố, họ đã ăn mừng lễ hội.
after a long week, they looked forward to carousing on friday nights.
sau một tuần dài, họ mong chờ được vui chơi tiệc tùng vào tối thứ sáu.
carousing with strangers can lead to unexpected friendships.
vui chơi tiệc tùng với những người xa lạ có thể dẫn đến những tình bạn bất ngờ.
carousing at night
quẩy ban đêm
carousing with friends
quẩy với bạn bè
carousing all weekend
quẩy cả cuối tuần
carousing in town
quẩy trong thị trấn
carousing until dawn
quẩy cho đến tận bình minh
carousing like crazy
quẩy điên cuồng
carousing with strangers
quẩy với những người xa lạ
carousing without care
quẩy không lo gì cả
carousing in style
quẩy theo phong cách
carousing on weekends
quẩy vào cuối tuần
they spent the weekend carousing with friends.
họ đã dành cả cuối tuần vui chơi tiệc tùng với bạn bè.
carousing late into the night, they lost track of time.
vui chơi tiệc tùng muộn vào đêm khuya, họ mất dấu thời gian.
after the victory, the team went carousing to celebrate.
sau chiến thắng, đội đã đi vui chơi tiệc tùng để ăn mừng.
he was known for carousing around the city every weekend.
anh ta nổi tiếng với việc vui chơi tiệc tùng quanh thành phố vào mỗi cuối tuần.
they enjoyed carousing at the local bar with live music.
họ thích thú với việc vui chơi tiệc tùng tại quán bar địa phương có nhạc sống.
carousing with old friends brought back many memories.
vui chơi tiệc tùng với những người bạn cũ mang lại nhiều kỷ niệm.
she spent her youth carousing and exploring new places.
cô ấy đã dành tuổi trẻ của mình để vui chơi tiệc tùng và khám phá những nơi mới.
carousing in the streets, they celebrated the festival.
vui chơi tiệc tùng trên đường phố, họ đã ăn mừng lễ hội.
after a long week, they looked forward to carousing on friday nights.
sau một tuần dài, họ mong chờ được vui chơi tiệc tùng vào tối thứ sáu.
carousing with strangers can lead to unexpected friendships.
vui chơi tiệc tùng với những người xa lạ có thể dẫn đến những tình bạn bất ngờ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay