| quá khứ phân từ | frolicked |
| số nhiều | frolics |
| hiện tại phân từ | frolicking |
| ngôi thứ ba số ít | frolics |
| thì quá khứ | frolicked |
They had a frolic in the country.
Họ đã có một cuộc vui đùa ở nông thôn.
a thousand forms of frolic life.
ngàn hình thức của cuộc sống vui đùa.
The children are having a frolic before bedtime.
Những đứa trẻ đang vui đùa trước khi đi ngủ.
The children had a frolic before bedtime.
Những đứa trẻ đã vui đùa trước khi đi ngủ.
The young lambs were frolicing in the field.
Những con cừu con đang vui đùa trong đồng cỏ.
his injuries were inflicted by the frolics of a young filly.
Những vết thương của anh ta là do những trò đùa của một con ngựa con.
Synonyms PRANK, caper, dido(es), frolic, lark, monkeyshine(s), shenanigan,
Từ đồng nghĩa: PRANK, caper, dido(es), frolic, lark, monkeyshine(s), shenanigan,
Hua Tuo, developed the Wuqinxi ("Frolics of the Five Animals"), a series of exercises based on movements of the tiger, deer, bear, ape, and crane.
Hua Tuo, đã phát triển Wuqinxi ("Những Trò Chơi Vui Nhộn Của Năm Con Vật"), một loạt các bài tập dựa trên các chuyển động của hổ, nai, gấu, vượn và hạc.
Hua Tuo (Eastern Han Dynasty), developed the Wuqinxi ("Frolics of the Five Animals"), a series of physical exercises based on movements of the tiger, deer, bear, ape, and crane.
Hua Tuo (Nhà Hán Đông), đã phát triển Wuqinxi ("Những Trò Chơi Vui Nhộn Của Năm Con Vật"), một loạt các bài tập thể chất dựa trên các chuyển động của hổ, nai, gấu, vượn và hạc.
They had a frolic in the country.
Họ đã có một cuộc vui đùa ở nông thôn.
a thousand forms of frolic life.
ngàn hình thức của cuộc sống vui đùa.
The children are having a frolic before bedtime.
Những đứa trẻ đang vui đùa trước khi đi ngủ.
The children had a frolic before bedtime.
Những đứa trẻ đã vui đùa trước khi đi ngủ.
The young lambs were frolicing in the field.
Những con cừu con đang vui đùa trong đồng cỏ.
his injuries were inflicted by the frolics of a young filly.
Những vết thương của anh ta là do những trò đùa của một con ngựa con.
Synonyms PRANK, caper, dido(es), frolic, lark, monkeyshine(s), shenanigan,
Từ đồng nghĩa: PRANK, caper, dido(es), frolic, lark, monkeyshine(s), shenanigan,
Hua Tuo, developed the Wuqinxi ("Frolics of the Five Animals"), a series of exercises based on movements of the tiger, deer, bear, ape, and crane.
Hua Tuo, đã phát triển Wuqinxi ("Những Trò Chơi Vui Nhộn Của Năm Con Vật"), một loạt các bài tập dựa trên các chuyển động của hổ, nai, gấu, vượn và hạc.
Hua Tuo (Eastern Han Dynasty), developed the Wuqinxi ("Frolics of the Five Animals"), a series of physical exercises based on movements of the tiger, deer, bear, ape, and crane.
Hua Tuo (Nhà Hán Đông), đã phát triển Wuqinxi ("Những Trò Chơi Vui Nhộn Của Năm Con Vật"), một loạt các bài tập thể chất dựa trên các chuyển động của hổ, nai, gấu, vượn và hạc.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay