carryout order
đơn mang đi
carryout service
dịch vụ mang đi
carryout food
thức ăn mang đi
carryout meal
bữa ăn mang đi
carryout business
kinh doanh mang đi
carryout delivery
giao hàng mang đi
carryout menu
thực đơn mang đi
carryout receipt
biên lai mang đi
carryout option
tùy chọn mang đi
carryout container
khay mang đi
carryout order
đơn mang đi
carryout service
dịch vụ mang đi
carryout food
thức ăn mang đi
carryout meal
bữa ăn mang đi
carryout business
kinh doanh mang đi
carryout delivery
giao hàng mang đi
carryout menu
thực đơn mang đi
carryout receipt
biên lai mang đi
carryout option
tùy chọn mang đi
carryout container
khay mang đi
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay