carryout

[Mỹ]/ˈkær.iˌaʊt/
[Anh]/ˈkæ.rɪˌaʊt/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. đồ ăn chuẩn bị để mang đi, một nhà hàng phục vụ đồ ăn mang đi
adj. mang đi, để đi

Cụm từ & Cách kết hợp

carryout order

đơn mang đi

carryout service

dịch vụ mang đi

carryout food

thức ăn mang đi

carryout meal

bữa ăn mang đi

carryout business

kinh doanh mang đi

carryout delivery

giao hàng mang đi

carryout menu

thực đơn mang đi

carryout receipt

biên lai mang đi

carryout option

tùy chọn mang đi

carryout container

khay mang đi

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay