| số nhiều | takeouts |
takeout menu
thực đơn mang đi
get takeout
mua mang đi
takeout container
khay đựng mang đi
takeout order
đơn mang đi
takeout food
thức ăn mang đi
taking takeout
mang đi
takeout place
nơi bán mang đi
takeout box
hộp mang đi
grab takeout
lấy mang đi
late takeout
mang đi muộn
we ordered takeout last night and watched a movie.
Chúng tôi đã gọi đồ mang đi tối qua và xem một bộ phim.
let's get takeout tonight instead of cooking.
Chúng ta hãy gọi đồ mang đi tối nay thay vì nấu ăn.
the restaurant offers fast and delicious takeout options.
Nhà hàng cung cấp các lựa chọn mang đi nhanh chóng và ngon miệng.
i'm craving some sushi, so i'll order takeout.
Tôi thèm sushi, vì vậy tôi sẽ gọi đồ mang đi.
the takeout container was leaking in the bag.
Khay đựng đồ mang đi bị rò rỉ trong túi.
we picked up the takeout from the chinese restaurant.
Chúng tôi đã lấy đồ mang đi từ nhà hàng Trung Quốc.
do you want to share takeout for lunch today?
Bạn có muốn chia sẻ đồ mang đi cho bữa trưa hôm nay không?
the takeout menu is available online.
Thực đơn mang đi có sẵn trực tuyến.
they deliver takeout to your home or office.
Họ giao đồ mang đi đến nhà hoặc văn phòng của bạn.
i'll go get the takeout before the movie starts.
Tôi sẽ đi lấy đồ mang đi trước khi phim bắt đầu.
the takeout was still warm when we arrived home.
Đồ mang đi vẫn còn ấm khi chúng tôi về đến nhà.
takeout menu
thực đơn mang đi
get takeout
mua mang đi
takeout container
khay đựng mang đi
takeout order
đơn mang đi
takeout food
thức ăn mang đi
taking takeout
mang đi
takeout place
nơi bán mang đi
takeout box
hộp mang đi
grab takeout
lấy mang đi
late takeout
mang đi muộn
we ordered takeout last night and watched a movie.
Chúng tôi đã gọi đồ mang đi tối qua và xem một bộ phim.
let's get takeout tonight instead of cooking.
Chúng ta hãy gọi đồ mang đi tối nay thay vì nấu ăn.
the restaurant offers fast and delicious takeout options.
Nhà hàng cung cấp các lựa chọn mang đi nhanh chóng và ngon miệng.
i'm craving some sushi, so i'll order takeout.
Tôi thèm sushi, vì vậy tôi sẽ gọi đồ mang đi.
the takeout container was leaking in the bag.
Khay đựng đồ mang đi bị rò rỉ trong túi.
we picked up the takeout from the chinese restaurant.
Chúng tôi đã lấy đồ mang đi từ nhà hàng Trung Quốc.
do you want to share takeout for lunch today?
Bạn có muốn chia sẻ đồ mang đi cho bữa trưa hôm nay không?
the takeout menu is available online.
Thực đơn mang đi có sẵn trực tuyến.
they deliver takeout to your home or office.
Họ giao đồ mang đi đến nhà hoặc văn phòng của bạn.
i'll go get the takeout before the movie starts.
Tôi sẽ đi lấy đồ mang đi trước khi phim bắt đầu.
the takeout was still warm when we arrived home.
Đồ mang đi vẫn còn ấm khi chúng tôi về đến nhà.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay