| số nhiều | cassias |
cassia bark
vỏ thanh quất
cassia oil
dầu quế
cassia cinnamon
quế cassia
cassia leaves
lá quế
cassia tea
trà quế
cassia powder
bột quế
cassia extract
chiết xuất quế
cassia fragrance
mùi hương quế
cassia spice
gia vị quế
cassia tree
cây quế
cassia is often used in traditional medicine.
thảo quả thường được sử dụng trong y học cổ truyền.
i love the aroma of cassia in my cooking.
Tôi yêu mùi thơm của thảo quả trong món ăn của tôi.
cassia can be found in many spice blends.
Thảo quả có thể được tìm thấy trong nhiều hỗn hợp gia vị.
she sprinkled cassia on her dessert for extra flavor.
Cô ấy rắc thảo quả lên món tráng miệng của mình để tăng thêm hương vị.
cassia has a long history in herbal remedies.
Thảo quả có lịch sử lâu dài trong các biện pháp khắc phục bằng thảo dược.
he prefers cassia over regular cinnamon.
Anh ấy thích thảo quả hơn quế thông thường.
in some cultures, cassia is considered a symbol of prosperity.
Ở một số nền văn hóa, thảo quả được coi là biểu tượng của sự thịnh vượng.
cassia tea is known for its health benefits.
Trà thảo quả nổi tiếng với những lợi ích sức khỏe của nó.
she added cassia to her herbal tea for flavor.
Cô ấy thêm thảo quả vào trà thảo dược của mình để tạo hương vị.
the recipe calls for ground cassia as a spice.
Công thức yêu cầu thảo quả xay như một loại gia vị.
cassia bark
vỏ thanh quất
cassia oil
dầu quế
cassia cinnamon
quế cassia
cassia leaves
lá quế
cassia tea
trà quế
cassia powder
bột quế
cassia extract
chiết xuất quế
cassia fragrance
mùi hương quế
cassia spice
gia vị quế
cassia tree
cây quế
cassia is often used in traditional medicine.
thảo quả thường được sử dụng trong y học cổ truyền.
i love the aroma of cassia in my cooking.
Tôi yêu mùi thơm của thảo quả trong món ăn của tôi.
cassia can be found in many spice blends.
Thảo quả có thể được tìm thấy trong nhiều hỗn hợp gia vị.
she sprinkled cassia on her dessert for extra flavor.
Cô ấy rắc thảo quả lên món tráng miệng của mình để tăng thêm hương vị.
cassia has a long history in herbal remedies.
Thảo quả có lịch sử lâu dài trong các biện pháp khắc phục bằng thảo dược.
he prefers cassia over regular cinnamon.
Anh ấy thích thảo quả hơn quế thông thường.
in some cultures, cassia is considered a symbol of prosperity.
Ở một số nền văn hóa, thảo quả được coi là biểu tượng của sự thịnh vượng.
cassia tea is known for its health benefits.
Trà thảo quả nổi tiếng với những lợi ích sức khỏe của nó.
she added cassia to her herbal tea for flavor.
Cô ấy thêm thảo quả vào trà thảo dược của mình để tạo hương vị.
the recipe calls for ground cassia as a spice.
Công thức yêu cầu thảo quả xay như một loại gia vị.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay