| số nhiều | catatonias |
catatonia symptoms
triệu chứng catatonia
catatonia treatment
điều trị catatonia
catatonia diagnosis
chẩn đoán catatonia
catatonia episodes
tập phát catatonia
catatonia causes
nguyên nhân catatonia
catatonia features
đặc điểm của catatonia
catatonia signs
dấu hiệu catatonia
catatonia research
nghiên cứu về catatonia
catatonia assessment
đánh giá catatonia
catatonia recovery
phục hồi từ catatonia
she fell into a state of catatonia after the traumatic event.
Cô ấy rơi vào trạng thái hôn mê sau sự kiện chấn thương.
the patient showed signs of catatonia during the examination.
Bệnh nhân có dấu hiệu của chứng hôn mê trong quá trình kiểm tra.
catatonia can be a symptom of various mental health disorders.
Chứng hôn mê có thể là một triệu chứng của nhiều rối loạn sức khỏe tâm thần khác nhau.
doctors often use medication to treat catatonia.
Các bác sĩ thường sử dụng thuốc để điều trị chứng hôn mê.
his catatonia was a response to extreme stress.
Chứng hôn mê của anh ấy là phản ứng với căng thẳng cực độ.
family support is crucial for someone experiencing catatonia.
Sự hỗ trợ của gia đình rất quan trọng đối với người đang trải qua chứng hôn mê.
therapy can help individuals recover from catatonia.
Liệu pháp có thể giúp những người bị chứng hôn mê phục hồi.
she experienced episodes of catatonia throughout her life.
Cô ấy đã trải qua các đợt hôn mê trong suốt cuộc đời.
understanding catatonia is important for mental health professionals.
Hiểu về chứng hôn mê rất quan trọng đối với các chuyên gia sức khỏe tâm thần.
catatonia can sometimes be mistaken for other conditions.
Chứng hôn mê đôi khi có thể bị nhầm lẫn với các tình trạng khác.
catatonia symptoms
triệu chứng catatonia
catatonia treatment
điều trị catatonia
catatonia diagnosis
chẩn đoán catatonia
catatonia episodes
tập phát catatonia
catatonia causes
nguyên nhân catatonia
catatonia features
đặc điểm của catatonia
catatonia signs
dấu hiệu catatonia
catatonia research
nghiên cứu về catatonia
catatonia assessment
đánh giá catatonia
catatonia recovery
phục hồi từ catatonia
she fell into a state of catatonia after the traumatic event.
Cô ấy rơi vào trạng thái hôn mê sau sự kiện chấn thương.
the patient showed signs of catatonia during the examination.
Bệnh nhân có dấu hiệu của chứng hôn mê trong quá trình kiểm tra.
catatonia can be a symptom of various mental health disorders.
Chứng hôn mê có thể là một triệu chứng của nhiều rối loạn sức khỏe tâm thần khác nhau.
doctors often use medication to treat catatonia.
Các bác sĩ thường sử dụng thuốc để điều trị chứng hôn mê.
his catatonia was a response to extreme stress.
Chứng hôn mê của anh ấy là phản ứng với căng thẳng cực độ.
family support is crucial for someone experiencing catatonia.
Sự hỗ trợ của gia đình rất quan trọng đối với người đang trải qua chứng hôn mê.
therapy can help individuals recover from catatonia.
Liệu pháp có thể giúp những người bị chứng hôn mê phục hồi.
she experienced episodes of catatonia throughout her life.
Cô ấy đã trải qua các đợt hôn mê trong suốt cuộc đời.
understanding catatonia is important for mental health professionals.
Hiểu về chứng hôn mê rất quan trọng đối với các chuyên gia sức khỏe tâm thần.
catatonia can sometimes be mistaken for other conditions.
Chứng hôn mê đôi khi có thể bị nhầm lẫn với các tình trạng khác.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay