| số nhiều | mutisms |
selective mutism
mụng mụng chọn chọn
mutism disorder
rối loạn mụng mụng
total mutism
mụng mụng hoàn toàn
functional mutism
mụng mụng chức năng
developmental mutism
mụng mụng phát triển
acute mutism
mụng mụng cấp khủng
psychogenic mutism
mụng mụng tâm thần
post-traumatic mutism
mụng mụng sau chấn thương tâm lý
temporary mutism
mụng mụng tạm thời
mutism symptoms
triệu chứng mụng mụng
her mutism made it difficult for her to express her feelings.
Ngoại cảm của cô ấy khiến cô ấy khó bày tỏ cảm xúc của mình.
doctors diagnosed him with selective mutism at a young age.
Các bác sĩ chẩn đoán anh bị chứng câm chọn lọc khi còn trẻ.
mutism can be a symptom of various psychological disorders.
Câm lặng có thể là một triệu chứng của nhiều rối loạn tâm lý khác nhau.
therapy can help children overcome their mutism.
Liệu pháp có thể giúp trẻ em vượt qua chứng câm lặng của mình.
she experienced mutism after the traumatic event.
Cô ấy bị chứng câm lặng sau sự kiện chấn thương.
his mutism was misunderstood by his peers.
Chứng câm lặng của anh ấy bị những người bạn cùng trang lứa hiểu lầm.
group therapy can be effective for those with mutism.
Liệu pháp nhóm có thể hiệu quả đối với những người bị chứng câm lặng.
mutism can occur in both children and adults.
Câm lặng có thể xảy ra ở cả trẻ em và người lớn.
understanding the causes of mutism is crucial for treatment.
Hiểu rõ nguyên nhân gây ra chứng câm lặng rất quan trọng để điều trị.
she communicated through writing due to her mutism.
Cô ấy giao tiếp bằng văn bản do chứng câm lặng của mình.
selective mutism
mụng mụng chọn chọn
mutism disorder
rối loạn mụng mụng
total mutism
mụng mụng hoàn toàn
functional mutism
mụng mụng chức năng
developmental mutism
mụng mụng phát triển
acute mutism
mụng mụng cấp khủng
psychogenic mutism
mụng mụng tâm thần
post-traumatic mutism
mụng mụng sau chấn thương tâm lý
temporary mutism
mụng mụng tạm thời
mutism symptoms
triệu chứng mụng mụng
her mutism made it difficult for her to express her feelings.
Ngoại cảm của cô ấy khiến cô ấy khó bày tỏ cảm xúc của mình.
doctors diagnosed him with selective mutism at a young age.
Các bác sĩ chẩn đoán anh bị chứng câm chọn lọc khi còn trẻ.
mutism can be a symptom of various psychological disorders.
Câm lặng có thể là một triệu chứng của nhiều rối loạn tâm lý khác nhau.
therapy can help children overcome their mutism.
Liệu pháp có thể giúp trẻ em vượt qua chứng câm lặng của mình.
she experienced mutism after the traumatic event.
Cô ấy bị chứng câm lặng sau sự kiện chấn thương.
his mutism was misunderstood by his peers.
Chứng câm lặng của anh ấy bị những người bạn cùng trang lứa hiểu lầm.
group therapy can be effective for those with mutism.
Liệu pháp nhóm có thể hiệu quả đối với những người bị chứng câm lặng.
mutism can occur in both children and adults.
Câm lặng có thể xảy ra ở cả trẻ em và người lớn.
understanding the causes of mutism is crucial for treatment.
Hiểu rõ nguyên nhân gây ra chứng câm lặng rất quan trọng để điều trị.
she communicated through writing due to her mutism.
Cô ấy giao tiếp bằng văn bản do chứng câm lặng của mình.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay