| số nhiều | cattails |
cattail plant
cây bàng lá
cattail habitat
môi trường sống của cây bàng lá
cattail marsh
bờ đầm lầy có cây bàng lá
cattail leaves
lá cây bàng lá
cattail flowers
hoa cây bàng lá
cattail fibers
sợi cây bàng lá
cattail seeds
hạt giống cây bàng lá
cattail wetlands
vùng đất ngập nước có cây bàng lá
cattail stalks
thân cây bàng lá
cattail ecosystem
hệ sinh thái cây bàng lá
the cattail plant grows near wetlands.
cây bàng đước mọc gần các vùng đất ngập nước.
cattails provide habitat for various wildlife.
cây bàng đước cung cấp môi trường sống cho nhiều loài động vật hoang dã.
we used cattails to make a natural basket.
chúng tôi đã sử dụng cây bàng đước để làm một giỏ tự nhiên.
cattails are often found in marshy areas.
cây bàng đước thường được tìm thấy ở các khu vực đầm lầy.
the fluffy seed heads of cattails are beautiful.
những đầu hạt lông của cây bàng đước rất đẹp.
children enjoy playing near the cattail pond.
trẻ em thích chơi đùa gần ao bàng đước.
cattail shoots are edible and nutritious.
chồi bàng đước có thể ăn được và giàu dinh dưỡng.
we learned about cattails during our nature walk.
chúng tôi đã tìm hiểu về cây bàng đước trong chuyến đi bộ khám phá thiên nhiên của chúng tôi.
cattails can help improve water quality.
cây bàng đước có thể giúp cải thiện chất lượng nước.
she wove a mat using dried cattail leaves.
cô ấy đã đan một tấm thảm bằng lá bàng đước khô.
cattail plant
cây bàng lá
cattail habitat
môi trường sống của cây bàng lá
cattail marsh
bờ đầm lầy có cây bàng lá
cattail leaves
lá cây bàng lá
cattail flowers
hoa cây bàng lá
cattail fibers
sợi cây bàng lá
cattail seeds
hạt giống cây bàng lá
cattail wetlands
vùng đất ngập nước có cây bàng lá
cattail stalks
thân cây bàng lá
cattail ecosystem
hệ sinh thái cây bàng lá
the cattail plant grows near wetlands.
cây bàng đước mọc gần các vùng đất ngập nước.
cattails provide habitat for various wildlife.
cây bàng đước cung cấp môi trường sống cho nhiều loài động vật hoang dã.
we used cattails to make a natural basket.
chúng tôi đã sử dụng cây bàng đước để làm một giỏ tự nhiên.
cattails are often found in marshy areas.
cây bàng đước thường được tìm thấy ở các khu vực đầm lầy.
the fluffy seed heads of cattails are beautiful.
những đầu hạt lông của cây bàng đước rất đẹp.
children enjoy playing near the cattail pond.
trẻ em thích chơi đùa gần ao bàng đước.
cattail shoots are edible and nutritious.
chồi bàng đước có thể ăn được và giàu dinh dưỡng.
we learned about cattails during our nature walk.
chúng tôi đã tìm hiểu về cây bàng đước trong chuyến đi bộ khám phá thiên nhiên của chúng tôi.
cattails can help improve water quality.
cây bàng đước có thể giúp cải thiện chất lượng nước.
she wove a mat using dried cattail leaves.
cô ấy đã đan một tấm thảm bằng lá bàng đước khô.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay