| số nhiều | caulkings |
caulking gun
súng caulking
caulking material
vật liệu caulking
caulking sealant
keo caulking
caulking joints
khớp caulking
caulking process
quy trình caulking
caulking application
ứng dụng caulking
caulking technique
kỹ thuật caulking
caulking tips
mẹo caulking
caulking compound
hỗn hợp caulking
caulking edges
đầu caulking
we need to apply caulking around the windows.
Chúng tôi cần phải sử dụng caulking quanh các cửa sổ.
caulking helps prevent water leaks in the bathroom.
Caulking giúp ngăn ngừa rò rỉ nước trong phòng tắm.
make sure to smooth the caulking for a neat finish.
Hãy chắc chắn làm mịn caulking để có vẻ ngoài hoàn chỉnh.
we ran out of caulking during the project.
Chúng tôi đã hết caulking trong quá trình thực hiện dự án.
she is skilled at applying caulking for home repairs.
Cô ấy có kỹ năng sử dụng caulking để sửa chữa nhà cửa.
caulking can improve the energy efficiency of your home.
Caulking có thể cải thiện hiệu quả sử dụng năng lượng của ngôi nhà của bạn.
don't forget to clean the surface before caulking.
Đừng quên làm sạch bề mặt trước khi sử dụng caulking.
using the right caulking can enhance the durability of your work.
Sử dụng đúng loại caulking có thể tăng cường độ bền của công việc của bạn.
caulking is essential for sealing gaps and cracks.
Caulking rất cần thiết để bịt kín các khe hở và vết nứt.
he recommended a specific type of caulking for outdoor use.
Anh ấy khuyên dùng một loại caulking cụ thể để sử dụng ngoài trời.
caulking gun
súng caulking
caulking material
vật liệu caulking
caulking sealant
keo caulking
caulking joints
khớp caulking
caulking process
quy trình caulking
caulking application
ứng dụng caulking
caulking technique
kỹ thuật caulking
caulking tips
mẹo caulking
caulking compound
hỗn hợp caulking
caulking edges
đầu caulking
we need to apply caulking around the windows.
Chúng tôi cần phải sử dụng caulking quanh các cửa sổ.
caulking helps prevent water leaks in the bathroom.
Caulking giúp ngăn ngừa rò rỉ nước trong phòng tắm.
make sure to smooth the caulking for a neat finish.
Hãy chắc chắn làm mịn caulking để có vẻ ngoài hoàn chỉnh.
we ran out of caulking during the project.
Chúng tôi đã hết caulking trong quá trình thực hiện dự án.
she is skilled at applying caulking for home repairs.
Cô ấy có kỹ năng sử dụng caulking để sửa chữa nhà cửa.
caulking can improve the energy efficiency of your home.
Caulking có thể cải thiện hiệu quả sử dụng năng lượng của ngôi nhà của bạn.
don't forget to clean the surface before caulking.
Đừng quên làm sạch bề mặt trước khi sử dụng caulking.
using the right caulking can enhance the durability of your work.
Sử dụng đúng loại caulking có thể tăng cường độ bền của công việc của bạn.
caulking is essential for sealing gaps and cracks.
Caulking rất cần thiết để bịt kín các khe hở và vết nứt.
he recommended a specific type of caulking for outdoor use.
Anh ấy khuyên dùng một loại caulking cụ thể để sử dụng ngoài trời.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay