new caulkings
caulkings mới
remove caulkings
tháo caulkings
apply caulkings
bôi caulkings
check caulkings
kiểm tra caulkings
replace caulkings
thay thế caulkings
seal caulkings
niêm phong caulkings
inspect caulkings
khảo sát caulkings
clean caulkings
vệ sinh caulkings
choose caulkings
chọn caulkings
test caulkings
kiểm tra caulkings
the caulkings around the bathtub need to be replaced.
các caulking xung quanh bồn tắm cần được thay thế.
we used silicone caulkings for better water resistance.
chúng tôi đã sử dụng caulking silicone để tăng khả năng chống nước.
inspect the caulkings regularly to prevent leaks.
kiểm tra caulking thường xuyên để ngăn ngừa rò rỉ.
proper caulkings can enhance the energy efficiency of your home.
caulking phù hợp có thể nâng cao hiệu quả sử dụng năng lượng của ngôi nhà của bạn.
after cleaning, apply new caulkings to seal the edges.
sau khi làm sạch, hãy thoa caulking mới để làm kín các cạnh.
he is skilled at applying caulkings in home renovations.
anh ấy có tay nghề cao trong việc thi công caulking trong các công việc cải tạo nhà cửa.
check the caulkings in your windows to maintain insulation.
kiểm tra caulking trong cửa sổ của bạn để duy trì khả năng cách nhiệt.
the caulkings around the doorframe are starting to crack.
các caulking xung quanh khuôn cửa đang bắt đầu nứt.
using high-quality caulkings can save you money in repairs.
sử dụng caulking chất lượng cao có thể giúp bạn tiết kiệm tiền sửa chữa.
they recommend redoing the caulkings every few years.
họ khuyên bạn nên làm lại caulking sau vài năm.
new caulkings
caulkings mới
remove caulkings
tháo caulkings
apply caulkings
bôi caulkings
check caulkings
kiểm tra caulkings
replace caulkings
thay thế caulkings
seal caulkings
niêm phong caulkings
inspect caulkings
khảo sát caulkings
clean caulkings
vệ sinh caulkings
choose caulkings
chọn caulkings
test caulkings
kiểm tra caulkings
the caulkings around the bathtub need to be replaced.
các caulking xung quanh bồn tắm cần được thay thế.
we used silicone caulkings for better water resistance.
chúng tôi đã sử dụng caulking silicone để tăng khả năng chống nước.
inspect the caulkings regularly to prevent leaks.
kiểm tra caulking thường xuyên để ngăn ngừa rò rỉ.
proper caulkings can enhance the energy efficiency of your home.
caulking phù hợp có thể nâng cao hiệu quả sử dụng năng lượng của ngôi nhà của bạn.
after cleaning, apply new caulkings to seal the edges.
sau khi làm sạch, hãy thoa caulking mới để làm kín các cạnh.
he is skilled at applying caulkings in home renovations.
anh ấy có tay nghề cao trong việc thi công caulking trong các công việc cải tạo nhà cửa.
check the caulkings in your windows to maintain insulation.
kiểm tra caulking trong cửa sổ của bạn để duy trì khả năng cách nhiệt.
the caulkings around the doorframe are starting to crack.
các caulking xung quanh khuôn cửa đang bắt đầu nứt.
using high-quality caulkings can save you money in repairs.
sử dụng caulking chất lượng cao có thể giúp bạn tiết kiệm tiền sửa chữa.
they recommend redoing the caulkings every few years.
họ khuyên bạn nên làm lại caulking sau vài năm.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay