caused by
doanh nghiệp
caused problems
gây ra vấn đề
caused damage
gây ra thiệt hại
caused concern
gây lo ngại
caused an accident
gây ra tai nạn
caused a delay
gây ra sự chậm trễ
caused a stir
gây ra sự ồn ào
caused by rain
doanh nghiệp
caused difficulties
gây ra khó khăn
the heavy rain caused widespread flooding in the region.
Trận mưa lớn đã gây ra tình trạng ngập lụt trên diện rộng trong khu vực.
his careless mistake caused a significant delay to the project.
Sai lầm bất cẩn của anh ấy đã gây ra sự chậm trễ đáng kể cho dự án.
the accident caused serious injuries to the driver.
Tai nạn đã khiến người lái xe bị thương nghiêm trọng.
increased pollution has caused respiratory problems for many people.
Mức độ ô nhiễm gia tăng đã gây ra các vấn đề về hô hấp cho nhiều người.
the economic downturn caused business closures across the country.
Sự suy thoái kinh tế đã gây ra tình trạng đóng cửa nhiều doanh nghiệp trên cả nước.
a faulty wire caused a fire in the apartment building.
Một sợi dây bị lỗi đã gây ra hỏa hoạn trong tòa nhà chung cư.
the lack of sleep caused him to make several errors.
Thiếu ngủ khiến anh ấy mắc phải nhiều lỗi.
the new policy caused considerable controversy among employees.
Quy định mới đã gây ra nhiều tranh cãi trong số các nhân viên.
the earthquake caused structural damage to several buildings.
Động đất đã gây ra thiệt hại về cấu trúc cho một số tòa nhà.
the virus caused a global pandemic with devastating consequences.
Vi-rút đã gây ra đại dịch toàn cầu với những hậu quả tàn khốc.
the sudden change in temperature caused the pipes to freeze.
Sự thay đổi đột ngột về nhiệt độ đã khiến đường ống bị đóng băng.
caused by
doanh nghiệp
caused problems
gây ra vấn đề
caused damage
gây ra thiệt hại
caused concern
gây lo ngại
caused an accident
gây ra tai nạn
caused a delay
gây ra sự chậm trễ
caused a stir
gây ra sự ồn ào
caused by rain
doanh nghiệp
caused difficulties
gây ra khó khăn
the heavy rain caused widespread flooding in the region.
Trận mưa lớn đã gây ra tình trạng ngập lụt trên diện rộng trong khu vực.
his careless mistake caused a significant delay to the project.
Sai lầm bất cẩn của anh ấy đã gây ra sự chậm trễ đáng kể cho dự án.
the accident caused serious injuries to the driver.
Tai nạn đã khiến người lái xe bị thương nghiêm trọng.
increased pollution has caused respiratory problems for many people.
Mức độ ô nhiễm gia tăng đã gây ra các vấn đề về hô hấp cho nhiều người.
the economic downturn caused business closures across the country.
Sự suy thoái kinh tế đã gây ra tình trạng đóng cửa nhiều doanh nghiệp trên cả nước.
a faulty wire caused a fire in the apartment building.
Một sợi dây bị lỗi đã gây ra hỏa hoạn trong tòa nhà chung cư.
the lack of sleep caused him to make several errors.
Thiếu ngủ khiến anh ấy mắc phải nhiều lỗi.
the new policy caused considerable controversy among employees.
Quy định mới đã gây ra nhiều tranh cãi trong số các nhân viên.
the earthquake caused structural damage to several buildings.
Động đất đã gây ra thiệt hại về cấu trúc cho một số tòa nhà.
the virus caused a global pandemic with devastating consequences.
Vi-rút đã gây ra đại dịch toàn cầu với những hậu quả tàn khốc.
the sudden change in temperature caused the pipes to freeze.
Sự thay đổi đột ngột về nhiệt độ đã khiến đường ống bị đóng băng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay