caverns

[Mỹ]/ˈkævənz/
[Anh]/ˈkævərz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. số nhiều của cavern; một buồng hoặc hệ thống buồng lớn dưới lòng đất được hình thành bởi sự hòa tan của đá, thường là đá vôi.
v. đặt một cái gì đó vào trong hang; khoét ra (động từ cổ, ngôi thứ ba số ít hiện tại)

Cụm từ & Cách kết hợp

mysterious caverns

hang động bí ẩn

dark caverns

hang động tối tăm

hidden caverns

hang động ẩn giấu

ancient caverns

hang động cổ đại

underground caverns

hang động ngầm

vast caverns

hang động rộng lớn

echoing caverns

hang động vang vọng

frozen caverns

hang động đóng băng

secret caverns

hang động bí mật

Câu ví dụ

the spelunkers explored the dark caverns.

Những người thám hiểm hang động đã khám phá những hang động tối tăm.

many rare species live in the caverns.

Nhiều loài hiếm sống trong các hang động.

they discovered ancient drawings inside the caverns.

Họ đã phát hiện ra những bức vẽ cổ bên trong các hang động.

the caverns were filled with stunning rock formations.

Các hang động tràn ngập những kiến tạo đá tuyệt đẹp.

we took a guided tour of the caverns.

Chúng tôi đã tham gia một tour du lịch có hướng dẫn viên trong các hang động.

the temperature in the caverns remains constant.

Nhiệt độ trong các hang động vẫn không đổi.

exploring the caverns can be dangerous without proper gear.

Khám phá các hang động có thể nguy hiểm nếu không có thiết bị phù hợp.

the caverns echo with the sound of dripping water.

Các hang động vang vọng với âm thanh của nước nhỏ giọt.

legends say that treasure lies hidden in the caverns.

Các câu chuyện kể rằng kho báu nằm ẩn giấu trong các hang động.

the caverns are a popular destination for tourists.

Các hang động là một điểm đến phổ biến cho khách du lịch.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay