cavies

[Mỹ]/ˈkæv.iːz/
[Anh]/ˈkeɪv.iːz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Một loài gặm nhấm thuộc họ Caviidae, thường được nuôi làm thú cưng hoặc để lấy lông.

Cụm từ & Cách kết hợp

pet cavies

thỏ guinea

cavies care

chăm sóc thỏ guinea

cavies habitat

môi trường sống của thỏ guinea

cavies diet

chế độ ăn của thỏ guinea

cavies behavior

hành vi của thỏ guinea

cavies breeds

các giống thỏ guinea

cavies health

sức khỏe của thỏ guinea

cavies grooming

vệ sinh cho thỏ guinea

cavies sounds

tiếng kêu của thỏ guinea

cavies toys

đồ chơi cho thỏ guinea

Câu ví dụ

cavies are popular pets for children.

cavies là những thú cưng phổ biến cho trẻ em.

many people enjoy watching cavies play.

nhiều người thích xem cavies chơi.

cavies require a spacious cage to thrive.

cavies cần một lồng rộng rãi để phát triển.

feeding cavies fresh vegetables is essential.

cho cavies ăn rau quả tươi là điều cần thiết.

cavies communicate with each other through sounds.

cavies giao tiếp với nhau bằng âm thanh.

it’s important to socialize cavies from a young age.

rất quan trọng để xã hội hóa cavies từ khi còn nhỏ.

cavies can live for five to seven years.

cavies có thể sống từ năm đến bảy năm.

grooming cavies regularly helps keep them healthy.

chăm sóc cavies thường xuyên giúp chúng khỏe mạnh.

cavies are herbivores and need hay in their diet.

cavies là động vật ăn cỏ và cần cỏ khô trong chế độ ăn của chúng.

adopting cavies can bring joy to your home.

việc nhận nuôi cavies có thể mang lại niềm vui cho ngôi nhà của bạn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay