lagomorphs

[Mỹ]/[ˈlæɡɒmɔːθs]/
[Anh]/[ˈlæɡoʊˌmɔːrz]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. động vật có vú thuộc bộ Lagomorpha, bao gồm các loài thỏ, cáo và chồn núi.
n., số nhiều: Thỏ, cáo và chồn núi nói chung.

Cụm từ & Cách kết hợp

studying lagomorphs

Việc nghiên cứu các loài lagomorph

wild lagomorphs

Các loài lagomorph hoang dã

lagomorphs thrive

Các loài lagomorph phát triển mạnh

observing lagomorphs

Quan sát các loài lagomorph

protecting lagomorphs

Bảo vệ các loài lagomorph

lagomorphs graze

Các loài lagomorph gặm cỏ

diverse lagomorphs

Các loài lagomorph đa dạng

lagomorphs burrow

Các loài lagomorph đào hang

tracking lagomorphs

Theo dõi các loài lagomorph

farming lagomorphs

Tập trung chăn nuôi các loài lagomorph

Câu ví dụ

the study focused on the behavior of wild lagomorphs in the alpine meadow.

Nghiên cứu tập trung vào hành vi của các loài lagomorph hoang dã trong thảo nguyên núi cao.

lagomorphs are an important food source for many predators in the ecosystem.

Lagomorphs là nguồn thức ăn quan trọng cho nhiều loài săn mồi trong hệ sinh thái.

researchers observed a significant decline in lagomorph populations due to habitat loss.

Những nhà nghiên cứu đã quan sát thấy sự suy giảm đáng kể trong quần thể lagomorph do mất môi trường sống.

the conservation efforts aim to protect vulnerable lagomorph species from extinction.

Các nỗ lực bảo tồn nhằm bảo vệ các loài lagomorph dễ bị tổn thương khỏi nguy cơ tuyệt chủng.

farmers often raise lagomorphs for their fur and meat.

Nông dân thường nuôi lagomorph để lấy lông và thịt.

lagomorph scat is a key indicator of their presence in the area.

Phân của lagomorph là chỉ số quan trọng cho thấy sự hiện diện của chúng trong khu vực.

the rapid reproduction rate of lagomorphs allows them to quickly recover from population declines.

Tốc độ sinh sản nhanh của lagomorph giúp chúng nhanh chóng phục hồi sau sự suy giảm quần thể.

understanding lagomorph ecology is crucial for effective wildlife management.

Hiểu biết về sinh thái của lagomorph là rất quan trọng đối với quản lý động vật hoang dã hiệu quả.

the presence of burrows is a common sign of lagomorph activity.

Sự hiện diện của hang hốc là dấu hiệu phổ biến của hoạt động của lagomorph.

genetic analysis helped identify distinct lagomorph subspecies within the region.

Phân tích di truyền đã giúp xác định các loài phụ của lagomorph riêng biệt trong khu vực.

the impact of climate change on lagomorph distribution patterns is a growing concern.

Tác động của biến đổi khí hậu đến mô hình phân bố của lagomorph đang trở thành mối quan tâm ngày càng tăng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay