caving

[Mỹ]/'kevɪŋ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. phương pháp khai thác liên quan đến sự sụp đổ của các cấu trúc đá
Word Forms
hiện tại phân từcaving

Cụm từ & Cách kết hợp

exploring caves

khám phá hang động

Câu ví dụ

However, the caving maybe happen because of too large transmogrification and rheologic fracture to high crustal stres.

Tuy nhiên, việc hang động có thể xảy ra có thể do sự biến đổi quá lớn và vết nứt thủy lực do ứng suất vỏ cao.

It may also be referred to as "draining" (when exploring drains) "urban spelunking", "urban caving", or "building hacking".

Nó cũng có thể được gọi là "draining" (khi khám phá các đường thoát nước) "spelunking đô thị", "hang động đô thị" hoặc "hacker tòa nhà".

Practices have proved that quick advancing techniqe is applicable in isolated unmined area Comprehensive top coal caving face.

Thực tế đã chứng minh rằng kỹ thuật tiến nhanh có thể áp dụng trong khu vực khai thác than toàn diện, khu vực chưa khai thác, bị cô lập.

She enjoys caving in remote locations.

Cô ấy thích khám phá hang động ở những địa điểm xa xôi.

Caving requires proper equipment and training.

Việc khám phá hang động đòi hỏi thiết bị và đào tạo phù hợp.

Exploring caves can be an exhilarating experience.

Khám phá hang động có thể là một trải nghiệm thú vị.

Many caving enthusiasts join clubs to share their experiences.

Nhiều người đam mê khám phá hang động tham gia các câu lạc bộ để chia sẻ kinh nghiệm của họ.

Safety is paramount when caving in unfamiliar caves.

An toàn là điều tối quan trọng khi khám phá hang động ở những hang động không quen thuộc.

The group went caving in the mountains last weekend.

Nhóm đã đi khám phá hang động trên núi vào cuối tuần trước.

Caving can be physically demanding but rewarding.

Việc khám phá hang động có thể đòi hỏi thể chất nhưng đáng rewarding.

She signed up for a caving expedition in the national park.

Cô ấy đăng ký tham gia một cuộc thám hiểm hang động trong công viên quốc gia.

Proper preparation is essential before going caving.

Chuẩn bị đầy đủ là điều cần thiết trước khi đi khám phá hang động.

Caving is a great way to explore the underground world.

Khám phá hang động là một cách tuyệt vời để khám phá thế giới ngầm.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay