spelunking adventure
cuộc phiêu lưu khám hang
spelunking gear
trang bị khám hang
spelunking tour
tour khám hang
spelunking guide
hướng dẫn viên khám hang
spelunking trip
chuyến đi khám hang
spelunking techniques
kỹ thuật khám hang
spelunking safety
an toàn khám hang
spelunking club
câu lạc bộ khám hang
spelunking experience
kinh nghiệm khám hang
spelunking expedition
trường chinh khám hang
we went spelunking in the nearby cave.
Chúng tôi đã đi khám phá hang động gần đó.
spelunking requires proper gear and safety precautions.
Khám phá hang động đòi hỏi trang bị phù hợp và các biện pháp phòng ngừa an toàn.
she loves spelunking and exploring underground tunnels.
Cô ấy yêu thích việc khám phá hang động và các đường hầm ngầm.
spelunking can be an exhilarating adventure.
Khám phá hang động có thể là một cuộc phiêu lưu đầy thú vị.
he joined a spelunking club to meet fellow enthusiasts.
Anh ấy đã tham gia một câu lạc bộ khám phá hang động để gặp gỡ những người đam mê khác.
they discovered unique rock formations while spelunking.
Họ đã phát hiện ra những hình thái đá độc đáo trong khi khám phá hang động.
spelunking trips often require a guide.
Những chuyến đi khám phá hang động thường yêu cầu một hướng dẫn viên.
she documented her spelunking experiences in a blog.
Cô ấy đã ghi lại những trải nghiệm khám phá hang động của mình trên một blog.
spelunking can be dangerous without the right knowledge.
Khám phá hang động có thể nguy hiểm nếu không có kiến thức đúng đắn.
he took a course to learn about spelunking techniques.
Anh ấy đã tham gia một khóa học để tìm hiểu về các kỹ thuật khám phá hang động.
spelunking adventure
cuộc phiêu lưu khám hang
spelunking gear
trang bị khám hang
spelunking tour
tour khám hang
spelunking guide
hướng dẫn viên khám hang
spelunking trip
chuyến đi khám hang
spelunking techniques
kỹ thuật khám hang
spelunking safety
an toàn khám hang
spelunking club
câu lạc bộ khám hang
spelunking experience
kinh nghiệm khám hang
spelunking expedition
trường chinh khám hang
we went spelunking in the nearby cave.
Chúng tôi đã đi khám phá hang động gần đó.
spelunking requires proper gear and safety precautions.
Khám phá hang động đòi hỏi trang bị phù hợp và các biện pháp phòng ngừa an toàn.
she loves spelunking and exploring underground tunnels.
Cô ấy yêu thích việc khám phá hang động và các đường hầm ngầm.
spelunking can be an exhilarating adventure.
Khám phá hang động có thể là một cuộc phiêu lưu đầy thú vị.
he joined a spelunking club to meet fellow enthusiasts.
Anh ấy đã tham gia một câu lạc bộ khám phá hang động để gặp gỡ những người đam mê khác.
they discovered unique rock formations while spelunking.
Họ đã phát hiện ra những hình thái đá độc đáo trong khi khám phá hang động.
spelunking trips often require a guide.
Những chuyến đi khám phá hang động thường yêu cầu một hướng dẫn viên.
she documented her spelunking experiences in a blog.
Cô ấy đã ghi lại những trải nghiệm khám phá hang động của mình trên một blog.
spelunking can be dangerous without the right knowledge.
Khám phá hang động có thể nguy hiểm nếu không có kiến thức đúng đắn.
he took a course to learn about spelunking techniques.
Anh ấy đã tham gia một khóa học để tìm hiểu về các kỹ thuật khám phá hang động.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay