high ceilings
trần nhà cao
low ceilings
trần nhà thấp
ceiling tiles
tấm trần
acoustic ceilings
trần nhà cách âm
suspended ceilings
trần nhà thả
decorative ceilings
trần nhà trang trí
cathedral ceilings
trần nhà kiểu nhà thờ
painted ceilings
trần nhà sơn
plaster ceilings
trần nhà thạch cao
vaulted ceilings
trần nhà vòm
the ceilings in this house are very high.
trần nhà trong căn nhà này rất cao.
we need to repaint the ceilings in the living room.
chúng tôi cần sơn lại trần nhà trong phòng khách.
the ceilings are adorned with beautiful chandeliers.
trần nhà được trang trí bằng những đèn chùm tuyệt đẹp.
they decided to install acoustic ceilings for better sound quality.
họ quyết định lắp đặt trần nhà cách âm để cải thiện chất lượng âm thanh.
the ceilings were damaged in the storm.
trần nhà bị hư hại trong cơn bão.
she loves the intricate designs on the ceilings.
cô ấy thích những thiết kế phức tạp trên trần nhà.
many old buildings have ornate ceilings.
nhiều tòa nhà cũ có trần nhà trang trí lộng lẫy.
he is afraid of heights, especially when looking up at ceilings.
anh ấy sợ độ cao, đặc biệt là khi nhìn lên trần nhà.
the ceilings in this museum are quite impressive.
trần nhà trong bảo tàng này khá ấn tượng.
they installed led lights on the ceilings for better illumination.
họ đã lắp đặt đèn led trên trần nhà để chiếu sáng tốt hơn.
high ceilings
trần nhà cao
low ceilings
trần nhà thấp
ceiling tiles
tấm trần
acoustic ceilings
trần nhà cách âm
suspended ceilings
trần nhà thả
decorative ceilings
trần nhà trang trí
cathedral ceilings
trần nhà kiểu nhà thờ
painted ceilings
trần nhà sơn
plaster ceilings
trần nhà thạch cao
vaulted ceilings
trần nhà vòm
the ceilings in this house are very high.
trần nhà trong căn nhà này rất cao.
we need to repaint the ceilings in the living room.
chúng tôi cần sơn lại trần nhà trong phòng khách.
the ceilings are adorned with beautiful chandeliers.
trần nhà được trang trí bằng những đèn chùm tuyệt đẹp.
they decided to install acoustic ceilings for better sound quality.
họ quyết định lắp đặt trần nhà cách âm để cải thiện chất lượng âm thanh.
the ceilings were damaged in the storm.
trần nhà bị hư hại trong cơn bão.
she loves the intricate designs on the ceilings.
cô ấy thích những thiết kế phức tạp trên trần nhà.
many old buildings have ornate ceilings.
nhiều tòa nhà cũ có trần nhà trang trí lộng lẫy.
he is afraid of heights, especially when looking up at ceilings.
anh ấy sợ độ cao, đặc biệt là khi nhìn lên trần nhà.
the ceilings in this museum are quite impressive.
trần nhà trong bảo tàng này khá ấn tượng.
they installed led lights on the ceilings for better illumination.
họ đã lắp đặt đèn led trên trần nhà để chiếu sáng tốt hơn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay