celibate

[Mỹ]/ˈselɪbət/
[Anh]/ˈselɪbət/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. người độc thân
adj. độc thân; kiêng cưới
Word Forms
ngôi thứ ba số ítcelibates
số nhiềucelibates

Câu ví dụ

celibate clerics with a very other-worldly outlook.

các tu sĩ độc thân với một quan điểm rất khác thường về thế giới.

He had defended the institution of a celibate priesthood.

Ông đã bảo vệ chế độ giáo hội độc thân.

He has chosen to remain celibate for religious reasons.

Ông đã chọn giữ trinh tiết vì lý do tôn giáo.

Celibate priests are common in some religious traditions.

Các linh mục độc thân phổ biến trong một số tôn giáo.

She decided to live a celibate life after a series of failed relationships.

Cô quyết định sống một cuộc đời độc thân sau một loạt các mối quan hệ thất bại.

The celibate lifestyle is not for everyone, but it works for some people.

Lối sống độc thân không dành cho tất cả mọi người, nhưng nó phù hợp với một số người.

Some people choose to be celibate until they find the right partner.

Một số người chọn sống độc thân cho đến khi họ tìm thấy người bạn đời phù hợp.

Celibate individuals may still experience romantic feelings and attractions.

Những người độc thân vẫn có thể trải qua những cảm xúc và sự hấp dẫn lãng mạn.

The decision to remain celibate is a personal one and should be respected.

Quyết định giữ trinh tiết là một quyết định cá nhân và nên được tôn trọng.

Celibate lifestyles have been practiced by various cultures throughout history.

Các lối sống độc thân đã được thực hành bởi nhiều nền văn hóa khác nhau trong suốt lịch sử.

Some people find fulfillment and contentment in a celibate life.

Một số người tìm thấy sự viên mãn và hạnh phúc trong một cuộc sống độc thân.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay