wine cellars
nhà làm rượu
storage cellars
hầm chứa
cellars below
hầm dưới
ancient cellars
hầm cổ
cool cellars
hầm mát
private cellars
hầm riêng
hidden cellars
hầm bí mật
cellars stocked
hầm chứa đầy
abandoned cellars
hầm bỏ hoang
cellars for aging
hầm ủ rượu
the wine cellars are known for their exquisite selections.
những tầng hầm rượu nổi tiếng với những lựa chọn tuyệt vời.
many old houses have cellars used for storage.
nhiều ngôi nhà cổ có tầng hầm dùng để lưu trữ.
he spent hours exploring the dark cellars of the castle.
anh ấy đã dành hàng giờ khám phá những tầng hầm tối tăm của lâu đài.
cellars are often damp and require proper ventilation.
tầng hầm thường ẩm ướt và cần thông gió thích hợp.
they converted the old cellars into a cozy wine tasting room.
họ đã chuyển đổi những tầng hầm cũ thành một phòng thử rượu ấm cúng.
the cellars were filled with barrels of aging wine.
những tầng hầm tràn ngập những thùng rượu đang ủ.
in the winter, the cellars stay much warmer than outside.
vào mùa đông, tầng hầm ấm hơn nhiều so với bên ngoài.
some cellars have been turned into living spaces.
một số tầng hầm đã được chuyển đổi thành không gian sinh sống.
he discovered ancient artifacts in the cellars of the museum.
anh ấy đã phát hiện ra những cổ vật trong tầng hầm của bảo tàng.
the cellars are a perfect place for a secret meeting.
tầng hầm là nơi hoàn hảo cho một cuộc họp bí mật.
wine cellars
nhà làm rượu
storage cellars
hầm chứa
cellars below
hầm dưới
ancient cellars
hầm cổ
cool cellars
hầm mát
private cellars
hầm riêng
hidden cellars
hầm bí mật
cellars stocked
hầm chứa đầy
abandoned cellars
hầm bỏ hoang
cellars for aging
hầm ủ rượu
the wine cellars are known for their exquisite selections.
những tầng hầm rượu nổi tiếng với những lựa chọn tuyệt vời.
many old houses have cellars used for storage.
nhiều ngôi nhà cổ có tầng hầm dùng để lưu trữ.
he spent hours exploring the dark cellars of the castle.
anh ấy đã dành hàng giờ khám phá những tầng hầm tối tăm của lâu đài.
cellars are often damp and require proper ventilation.
tầng hầm thường ẩm ướt và cần thông gió thích hợp.
they converted the old cellars into a cozy wine tasting room.
họ đã chuyển đổi những tầng hầm cũ thành một phòng thử rượu ấm cúng.
the cellars were filled with barrels of aging wine.
những tầng hầm tràn ngập những thùng rượu đang ủ.
in the winter, the cellars stay much warmer than outside.
vào mùa đông, tầng hầm ấm hơn nhiều so với bên ngoài.
some cellars have been turned into living spaces.
một số tầng hầm đã được chuyển đổi thành không gian sinh sống.
he discovered ancient artifacts in the cellars of the museum.
anh ấy đã phát hiện ra những cổ vật trong tầng hầm của bảo tàng.
the cellars are a perfect place for a secret meeting.
tầng hầm là nơi hoàn hảo cho một cuộc họp bí mật.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay