dungeon

[Mỹ]/'dʌn(d)ʒ(ə)n/
[Anh]/'dʌndʒən/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. buồng hoặc tế bào dưới lòng đất được sử dụng để giam giữ
Word Forms
số nhiềudungeons

Cụm từ & Cách kết hợp

dank fortress dungeon

ngục tối thành lũy ẩm ướt

Câu ví dụ

a weird atmosphere in the dungeon

Một bầu không khí kỳ lạ trong ngục tối.

Throw him into the dungeon and leave him there.

Hãy ném hắn vào ngục tối và để hắn ở đó.

People might opt to do that in big dungeons with a bindstone near the entrance.

Mọi người có thể chọn làm điều đó trong những ngục tối lớn có một viên đá ràng buộc gần lối vào.

Faerie is a perilous land, and in it are pitfalls for the unwary and dungeons for the overbold.

Faerie là một vùng đất nguy hiểm, và trong đó có những cái bẫy cho những người không cảnh giác và những ngục tối cho những người quá liều lĩnh.

No ray of light was allowed to penetrate that pestilential dungeon or to warm its icy-coldness.

Không có tia sáng nào được phép xuyên qua ngục tối bệnh hoạn đó hay sưởi ấm cái lạnh giá của nó.

The adventurers explored the dark dungeon cautiously.

Những nhà thám hiểm đã khám phá ngục tối tối tăm một cách thận trọng.

The dungeon was filled with traps and dangerous creatures.

Ngục tối tràn ngập bẫy và những sinh vật nguy hiểm.

They were imprisoned in the dungeon for days without food.

Họ bị giam trong ngục tối trong nhiều ngày mà không có thức ăn.

The dungeon walls were damp and covered in moss.

Những bức tường ngục tối ẩm ướt và phủ đầy rêu.

The dungeon master controlled the fate of the players in the game.

Người quản lý ngục tối kiểm soát số phận của những người chơi trong trò chơi.

The dungeon had a foul smell that made it hard to breathe.

Ngục tối có mùi hôi thối khiến khó thở.

The dungeon was rumored to be haunted by vengeful spirits.

Người ta đồn rằng ngục tối bị ám bởi những linh hồn báo thù.

The dungeon was pitch black, and they had to rely on torches for light.

Ngục tối đen như mực, và họ phải dựa vào đèn lồng để lấy ánh sáng.

The dungeon was deep underground, hidden from the outside world.

Ngục tối nằm sâu dưới lòng đất, ẩn mình khỏi thế giới bên ngoài.

The dungeon's entrance was guarded by fierce warriors.

Lối vào ngục tối được canh giữ bởi những chiến binh mạnh mẽ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay