cellist

[Mỹ]/'tʃelɪst/
[Anh]/'tʃɛlɪst/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một nhạc công chơi đàn cello
Word Forms
số nhiềucellists

Cụm từ & Cách kết hợp

professional cellist

cellist chuyên nghiệp

talented cellist

cellist tài năng

renowned cellist

cellist nổi tiếng

classical cellist

cellist cổ điển

solo cellist

cellist độc tấu

orchestral cellist

cellist dàn nhạc

Câu ví dụ

the principal cellist in an orchestra;

nhà đại cử cầm thủ trong một dàn nhạc;

Casals greatly influenced later cellists with his technique,misicianship,and beautiful tone.

Casals đã ảnh hưởng lớn đến các nghệ sĩ đại cử cầm sau này bằng kỹ thuật, trình độ và âm thanh tuyệt đẹp của mình.

The performance also invites the US-based violist Zeng Geng-Yuan, Vienna-based violist Wu Pei-Xuan, and ’s renowned Cellist Dai Li-Wen.

Đêm diễn còn có sự góp mặt của nghệ sĩ viola Zeng Geng-Yuan (nhà Mỹ), nghệ sĩ viola Wu Pei-Xuan (nhà Vienna) và nghệ sĩ đại cử cầm nổi tiếng Dai Li-Wen.

The talented cellist performed a beautiful solo.

Nghệ sĩ đại cử cầm tài năng đã biểu diễn một bản độc tấu tuyệt đẹp.

She is a renowned cellist who has won multiple awards.

Cô ấy là một nghệ sĩ đại cử cầm danh tiếng đã giành được nhiều giải thưởng.

The cellist captivated the audience with her emotive playing.

Nghệ sĩ đại cử cầm đã chinh phục khán giả bằng khả năng chơi đầy cảm xúc của mình.

The cellist practices for hours every day to perfect her technique.

Nghệ sĩ đại cử cầm luyện tập hàng giờ mỗi ngày để hoàn thiện kỹ thuật của mình.

He is a versatile cellist who can play both classical and contemporary music.

Anh ấy là một nghệ sĩ đại cử cầm đa năng có thể chơi cả nhạc cổ điển và nhạc đương đại.

The cellist's performance was met with thunderous applause.

Bản biểu diễn của nghệ sĩ đại cử cầm đã nhận được sự hoan nghênh nhiệt liệt.

The cellist collaborated with a pianist for a duet performance.

Nghệ sĩ đại cử cầm đã hợp tác với một nghệ sĩ piano cho một buổi biểu diễn song ca.

She is known for her expressive interpretation as a cellist.

Cô ấy nổi tiếng với cách thể hiện đầy cảm xúc của mình với tư cách là một nghệ sĩ đại cử cầm.

The cellist has a deep passion for music and performing.

Nghệ sĩ đại cử cầm có niềm đam mê sâu sắc với âm nhạc và biểu diễn.

The cellist's playing evoked strong emotions in the audience.

Bản chơi của nghệ sĩ đại cử cầm đã gợi lên những cảm xúc mạnh mẽ trong khán giả.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay