| số nhiều | violinists |
a concert violinist of international fame.
một nghệ sĩ violin hòa nhạc nổi tiếng quốc tế.
The violinist gave a masterful performance.
Người chơi violin đã có một màn trình diễn xuất sắc.
He was a violinist without equal.
Anh ấy là một nghệ sĩ violin không có ai sánh bằng.
The audience clapped the violinist heartily.
Khán giả nhiệt tình vỗ tay cho nghệ sĩ violin.
The violinist walked on the stage and the duo became a trio.
Người chơi violin bước lên sân khấu và cặp đôi trở thành một bộ ba.
She’s a great violinist by any standard.
Cô ấy là một nghệ sĩ violin tuyệt vời theo mọi tiêu chuẩn.
He is one of the best violinists in the world.
Anh ấy là một trong những nghệ sĩ violin giỏi nhất thế giới.
Everyone cheered for the violinist at our school concert.
Mọi người đều cổ vũ cho nghệ sĩ violin trong buổi hòa nhạc của trường chúng tôi.
A world-famous violinist is playing at tonight's concert.
Một nghệ sĩ violin nổi tiếng thế giới sẽ chơi trong buổi hòa nhạc tối nay.
The violinist resumed playing after the intermission.
Người chơi violin đã tiếp tục chơi sau giờ nghỉ.
The young girl violinist outshone all the other competitors.
Cô bé chơi violin trẻ tuổi đã vượt trội hơn tất cả các đối thủ khác.
There has been an unbroken chain of great violinists in the family.
Đã có một chuỗi liên tục những nghệ sĩ violin xuất sắc trong gia đình.
The violinist had been schooled to practice slowly to assure accurate intonation.
Người chơi violin đã được đào tạo để luyện tập chậm rãi để đảm bảo âm chính xác.
The violinist gave a very ordinary performance marked by an occasional memory lapse.
Người chơi violin đã có một màn trình diễn rất tầm thường, đôi khi bị lãng quên.
The violinist had the technical skill to execute the cadenza, with its double stops and harmonics, with brilliance.
Người chơi violin có kỹ thuật để thực hiện bản cadenza, với các nốt kép và hài, một cách xuất sắc.
The concerto was performed by a violinist of unquestioned competence but limited imagination.
Các buổi hòa nhạc được biểu diễn bởi một nghệ sĩ violin có năng lực không bị nghi ngờ nhưng trí tưởng tượng hạn chế.
The violinist's virtuosity has amazed audiences all over the world.
Sự điêu luyện của nghệ sĩ violin đã khiến khán giả trên khắp thế giới phải kinh ngạc.
His innovations on violin techique include scordatura, which is the mis-tuning of strings to enable the violinist to play in another key without shifting;
Những cải tiến của ông về kỹ thuật chơi đàn violin bao gồm scordatura, là việc điều chỉnh sai dây đàn để nhạc sĩ có thể chơi ở một nốt khác mà không cần phải thay đổi.
a concert violinist of international fame.
một nghệ sĩ violin hòa nhạc nổi tiếng quốc tế.
The violinist gave a masterful performance.
Người chơi violin đã có một màn trình diễn xuất sắc.
He was a violinist without equal.
Anh ấy là một nghệ sĩ violin không có ai sánh bằng.
The audience clapped the violinist heartily.
Khán giả nhiệt tình vỗ tay cho nghệ sĩ violin.
The violinist walked on the stage and the duo became a trio.
Người chơi violin bước lên sân khấu và cặp đôi trở thành một bộ ba.
She’s a great violinist by any standard.
Cô ấy là một nghệ sĩ violin tuyệt vời theo mọi tiêu chuẩn.
He is one of the best violinists in the world.
Anh ấy là một trong những nghệ sĩ violin giỏi nhất thế giới.
Everyone cheered for the violinist at our school concert.
Mọi người đều cổ vũ cho nghệ sĩ violin trong buổi hòa nhạc của trường chúng tôi.
A world-famous violinist is playing at tonight's concert.
Một nghệ sĩ violin nổi tiếng thế giới sẽ chơi trong buổi hòa nhạc tối nay.
The violinist resumed playing after the intermission.
Người chơi violin đã tiếp tục chơi sau giờ nghỉ.
The young girl violinist outshone all the other competitors.
Cô bé chơi violin trẻ tuổi đã vượt trội hơn tất cả các đối thủ khác.
There has been an unbroken chain of great violinists in the family.
Đã có một chuỗi liên tục những nghệ sĩ violin xuất sắc trong gia đình.
The violinist had been schooled to practice slowly to assure accurate intonation.
Người chơi violin đã được đào tạo để luyện tập chậm rãi để đảm bảo âm chính xác.
The violinist gave a very ordinary performance marked by an occasional memory lapse.
Người chơi violin đã có một màn trình diễn rất tầm thường, đôi khi bị lãng quên.
The violinist had the technical skill to execute the cadenza, with its double stops and harmonics, with brilliance.
Người chơi violin có kỹ thuật để thực hiện bản cadenza, với các nốt kép và hài, một cách xuất sắc.
The concerto was performed by a violinist of unquestioned competence but limited imagination.
Các buổi hòa nhạc được biểu diễn bởi một nghệ sĩ violin có năng lực không bị nghi ngờ nhưng trí tưởng tượng hạn chế.
The violinist's virtuosity has amazed audiences all over the world.
Sự điêu luyện của nghệ sĩ violin đã khiến khán giả trên khắp thế giới phải kinh ngạc.
His innovations on violin techique include scordatura, which is the mis-tuning of strings to enable the violinist to play in another key without shifting;
Những cải tiến của ông về kỹ thuật chơi đàn violin bao gồm scordatura, là việc điều chỉnh sai dây đàn để nhạc sĩ có thể chơi ở một nốt khác mà không cần phải thay đổi.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay