the ancient cemeteraries hold centuries of history within their weathered stones.
Những nghĩa địa cổ kính chứa đựng hàng thế kỷ lịch sử trong những viên đá đã cũ.
many families visit the historic cemeteraries on memorial day to pay their respects.
Nhiều gia đình đến thăm các nghĩa địa lịch sử vào ngày tưởng niệm để bày tỏ sự tôn kính.
peaceful cemeteraries often feature beautiful gardens and serene pathways for visitors.
Các nghĩa địa thanh bình thường có các khu vườn xinh đẹp và những con đường thanh bình dành cho khách tham quan.
abandoned cemeteraries in the countryside have become overgrown with wildflowers.
Các nghĩa địa bị bỏ hoang ở nông thôn đã mọc đầy hoa dại.
victorian cemeteraries are known for their elaborate iron gates and ornate tombstones.
Các nghĩa địa thời Victoria nổi tiếng với những cổng sắt cầu kỳ và những bia mộ trang trí.
local residents sometimes take evening walks through the old cemeteraries nearby.
Người dân địa phương đôi khi đi dạo buổi tối qua các nghĩa địa cổ gần đó.
the sacred cemeteraries are maintained by volunteers who clean the graves regularly.
Các nghĩa địa thiêng được duy trì bởi các tình nguyện viên thường xuyên dọn dẹp các ngôi mộ.
rural cemeteraries often feature stunning views of the surrounding mountains and valleys.
Các nghĩa địa ở nông thôn thường có tầm nhìn tuyệt đẹp ra các ngọn núi và thung lũng xung quanh.
tourists frequently photograph the intricate stone carvings found in ancient cemeteraries.
Du khách thường xuyên chụp ảnh những chạm khắc đá phức tạp được tìm thấy trong các nghĩa địa cổ.
during autumn, colorful leaves blanket the grounds of the quiet cemeteraries.
Vào mùa thu, những chiếc lá đầy màu sắc bao phủ khuôn viên của các nghĩa địa yên tĩnh.
the old stone walls surrounding the cemeteraries have stood for hundreds of years.
Những bức tường đá cổ bao quanh các nghĩa địa đã tồn tại hàng trăm năm.
some cemeteraries hold the remains of famous poets and historical figures.
Một số nghĩa địa chứa đựng di hài của các nhà thơ và nhân vật lịch sử nổi tiếng.
volunteers plant fresh flowers throughout the cemeteraries each spring season.
Các tình nguyện viên trồng hoa tươi khắp các nghĩa địa mỗi mùa xuân.
the ancient cemeteraries hold centuries of history within their weathered stones.
Những nghĩa địa cổ kính chứa đựng hàng thế kỷ lịch sử trong những viên đá đã cũ.
many families visit the historic cemeteraries on memorial day to pay their respects.
Nhiều gia đình đến thăm các nghĩa địa lịch sử vào ngày tưởng niệm để bày tỏ sự tôn kính.
peaceful cemeteraries often feature beautiful gardens and serene pathways for visitors.
Các nghĩa địa thanh bình thường có các khu vườn xinh đẹp và những con đường thanh bình dành cho khách tham quan.
abandoned cemeteraries in the countryside have become overgrown with wildflowers.
Các nghĩa địa bị bỏ hoang ở nông thôn đã mọc đầy hoa dại.
victorian cemeteraries are known for their elaborate iron gates and ornate tombstones.
Các nghĩa địa thời Victoria nổi tiếng với những cổng sắt cầu kỳ và những bia mộ trang trí.
local residents sometimes take evening walks through the old cemeteraries nearby.
Người dân địa phương đôi khi đi dạo buổi tối qua các nghĩa địa cổ gần đó.
the sacred cemeteraries are maintained by volunteers who clean the graves regularly.
Các nghĩa địa thiêng được duy trì bởi các tình nguyện viên thường xuyên dọn dẹp các ngôi mộ.
rural cemeteraries often feature stunning views of the surrounding mountains and valleys.
Các nghĩa địa ở nông thôn thường có tầm nhìn tuyệt đẹp ra các ngọn núi và thung lũng xung quanh.
tourists frequently photograph the intricate stone carvings found in ancient cemeteraries.
Du khách thường xuyên chụp ảnh những chạm khắc đá phức tạp được tìm thấy trong các nghĩa địa cổ.
during autumn, colorful leaves blanket the grounds of the quiet cemeteraries.
Vào mùa thu, những chiếc lá đầy màu sắc bao phủ khuôn viên của các nghĩa địa yên tĩnh.
the old stone walls surrounding the cemeteraries have stood for hundreds of years.
Những bức tường đá cổ bao quanh các nghĩa địa đã tồn tại hàng trăm năm.
some cemeteraries hold the remains of famous poets and historical figures.
Một số nghĩa địa chứa đựng di hài của các nhà thơ và nhân vật lịch sử nổi tiếng.
volunteers plant fresh flowers throughout the cemeteraries each spring season.
Các tình nguyện viên trồng hoa tươi khắp các nghĩa địa mỗi mùa xuân.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay