cephalopod

[Mỹ]/sefəˈlɒpɒd/
[Anh]/sef əˈloʊˌpɑːd/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Một loài động vật biển có đầu và cánh tay hoặc xúc tu rõ ràng, chẳng hạn như mực hoặc bạch tuộc.; Một loài động vật không xương sống thuộc lớp Cephalopoda.
Word Forms
số nhiềucephalopods

Cụm từ & Cách kết hợp

cephalopod species

loài mực ống

cephalopod anatomy

Giải phẫu học của mực ống

cephalopod behavior

Hành vi của mực ống

cephalopod intelligence

Trí thông minh của mực ống

cephalopod habitat

Môi trường sống của mực ống

cephalopod evolution

Sự tiến hóa của mực ống

cephalopod fishing

Đánh bắt mực ống

cephalopod ecology

Sinh thái học của mực ống

cephalopod reproduction

Sinh sản của mực ống

cephalopod diversity

Đa dạng sinh học của mực ống

Câu ví dụ

cephalopods are known for their remarkable intelligence.

bạch tuộc và các loài thân mềm khác nổi tiếng với trí thông minh đáng kinh ngạc.

many cephalopods can change color to blend into their surroundings.

nhiều loài thân mềm có thể thay đổi màu sắc để hòa mình vào môi trường xung quanh.

scientists study cephalopods to understand their unique behaviors.

các nhà khoa học nghiên cứu về thân mềm để hiểu rõ hơn về những hành vi độc đáo của chúng.

some cephalopods can squirt ink as a defense mechanism.

một số loài thân mềm có thể phun mực như một cơ chế tự vệ.

cephalopods have a complex nervous system compared to other marine animals.

thân mềm có hệ thần kinh phức tạp so với các loài động vật biển khác.

octopuses are one of the most well-known cephalopods.

bạch tuộc là một trong những loài thân mềm nổi tiếng nhất.

cephalopods are fascinating creatures that exhibit a range of behaviors.

thân mềm là những sinh vật hấp dẫn thể hiện nhiều hành vi khác nhau.

some cephalopods can regenerate lost limbs.

một số loài thân mềm có thể tái tạo lại các chi bị mất.

understanding cephalopods can help us learn more about marine ecosystems.

hiểu về thân mềm có thể giúp chúng ta tìm hiểu thêm về các hệ sinh thái biển.

cephalopods are often studied for their unique camouflage abilities.

thân mềm thường được nghiên cứu về khả năng ngụy trang độc đáo của chúng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay