cephalopods

[Mỹ]/[ˈθɛləpɒd]/
[Anh]/[ˈθɛləpɒd]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Một thành viên của lớp Cephalopoda, bao gồm các loài mực, bạch tuộc, óc tiêu và nautiluses; Lớp động vật thân mềm bao gồm các loài mực, bạch tuộc, óc tiêu và nautiluses.

Cụm từ & Cách kết hợp

studying cephalopods

nghiên cứu về động vật thân ống

amazing cephalopods

động vật thân ống đáng kinh ngạc

observe cephalopods

quan sát động vật thân ống

diverse cephalopods

động vật thân ống đa dạng

protecting cephalopods

bảo vệ động vật thân ống

deep cephalopods

động vật thân ống sống sâu

smart cephalopods

động vật thân ống thông minh

ancient cephalopods

động vật thân ống cổ đại

hunting cephalopods

động vật thân ống săn mồi

camouflage cephalopods

động vật thân ống ngụy trang

Câu ví dụ

scientists are studying the complex communication methods of cephalopods.

các nhà khoa học đang nghiên cứu các phương pháp giao tiếp phức tạp của động vật thân ống.

the deep ocean is home to many fascinating species of cephalopods.

đại dương sâu là nơi sinh sống của nhiều loài động vật thân ống hấp dẫn.

octopuses and squids are well-known examples of cephalopods.

bạch tuộc và mực là những ví dụ nổi tiếng về động vật thân ống.

cephalopods possess remarkable camouflage abilities to avoid predators.

động vật thân ống có khả năng ngụy trang đáng kinh ngạc để tránh những kẻ săn mồi.

researchers observed cephalopods using tools in their natural habitat.

các nhà nghiên cứu quan sát thấy động vật thân ống sử dụng công cụ trong môi trường sống tự nhiên của chúng.

the intelligence of cephalopods continues to amaze marine biologists.

trí thông minh của động vật thân ống tiếp tục gây kinh ngạc cho các nhà sinh vật học biển.

many cephalopods have short lifespans, often less than a year.

nhiều động vật thân ống có tuổi thọ ngắn, thường dưới một năm.

the rapid evolution of cephalopods is a subject of ongoing research.

sự tiến hóa nhanh chóng của động vật thân ống là một chủ đề nghiên cứu đang diễn ra.

conservation efforts are crucial to protect vulnerable populations of cephalopods.

các nỗ lực bảo tồn là rất quan trọng để bảo vệ các quần thể động vật thân ống dễ bị tổn thương.

the diverse diet of cephalopods includes fish, crustaceans, and mollusks.

chế độ ăn đa dạng của động vật thân ống bao gồm cá, động vật giáp xác và động vật thân mềm.

cephalopods use jet propulsion to move quickly through the water.

động vật thân ống sử dụng động lực phản lực để di chuyển nhanh chóng trong nước.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay