training certificates
chứng chỉ đào tạo
certificate courses
khóa học cấp chứng chỉ
certificates issued
chứng chỉ đã được cấp
digital certificates
chứng chỉ số
certificates awarded
chứng chỉ được trao tặng
certificates verified
chứng chỉ đã được xác minh
certificates required
chứng chỉ bắt buộc
certificates printed
chứng chỉ in
certificates renewed
chứng chỉ được gia hạn
certificates available
chứng chỉ có sẵn
she received several certificates for her achievements.
Cô ấy đã nhận được nhiều chứng chỉ cho những thành tựu của mình.
many employers require certificates for specific skills.
Nhiều nhà tuyển dụng yêu cầu chứng chỉ cho các kỹ năng cụ thể.
he proudly displayed his certificates on the wall.
Anh ấy tự hào trưng bày các chứng chỉ của mình trên tường.
certificates can enhance your resume.
Các chứng chỉ có thể nâng cao hồ sơ của bạn.
she is collecting certificates from various workshops.
Cô ấy đang thu thập các chứng chỉ từ nhiều hội thảo khác nhau.
we need to verify the authenticity of these certificates.
Chúng ta cần xác minh tính xác thực của những chứng chỉ này.
online courses often provide certificates upon completion.
Các khóa học trực tuyến thường cung cấp chứng chỉ sau khi hoàn thành.
he earned certificates in project management.
Anh ấy đã có được chứng chỉ về quản lý dự án.
they are offering certificates for participation in the program.
Họ đang cung cấp chứng chỉ cho những người tham gia chương trình.
certificates can be a valuable asset in your career.
Các chứng chỉ có thể là một tài sản có giá trị trong sự nghiệp của bạn.
training certificates
chứng chỉ đào tạo
certificate courses
khóa học cấp chứng chỉ
certificates issued
chứng chỉ đã được cấp
digital certificates
chứng chỉ số
certificates awarded
chứng chỉ được trao tặng
certificates verified
chứng chỉ đã được xác minh
certificates required
chứng chỉ bắt buộc
certificates printed
chứng chỉ in
certificates renewed
chứng chỉ được gia hạn
certificates available
chứng chỉ có sẵn
she received several certificates for her achievements.
Cô ấy đã nhận được nhiều chứng chỉ cho những thành tựu của mình.
many employers require certificates for specific skills.
Nhiều nhà tuyển dụng yêu cầu chứng chỉ cho các kỹ năng cụ thể.
he proudly displayed his certificates on the wall.
Anh ấy tự hào trưng bày các chứng chỉ của mình trên tường.
certificates can enhance your resume.
Các chứng chỉ có thể nâng cao hồ sơ của bạn.
she is collecting certificates from various workshops.
Cô ấy đang thu thập các chứng chỉ từ nhiều hội thảo khác nhau.
we need to verify the authenticity of these certificates.
Chúng ta cần xác minh tính xác thực của những chứng chỉ này.
online courses often provide certificates upon completion.
Các khóa học trực tuyến thường cung cấp chứng chỉ sau khi hoàn thành.
he earned certificates in project management.
Anh ấy đã có được chứng chỉ về quản lý dự án.
they are offering certificates for participation in the program.
Họ đang cung cấp chứng chỉ cho những người tham gia chương trình.
certificates can be a valuable asset in your career.
Các chứng chỉ có thể là một tài sản có giá trị trong sự nghiệp của bạn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay