chalk-forming minerals
Khoáng vật tạo phấn
chalk-forming environment
Môi trường tạo phấn
was chalk-forming
Đã tạo phấn
chalk-forming process
Quy trình tạo phấn
chalk-forming facies
Tầng tạo phấn
chalk-forming sediments
Sediment tạo phấn
chalk-forming reaction
Phản ứng tạo phấn
chalk-forming zone
Vùng tạo phấn
chalk-forming conditions
Điều kiện tạo phấn
chalk-forming fluid
Dung dịch tạo phấn
the chalk-forming minerals precipitated out of the solution.
những khoáng chất tạo thành vôi được kết tủa ra khỏi dung dịch.
we studied the chalk-forming process in the ancient lake environment.
chúng tôi đã nghiên cứu quá trình hình thành vôi trong môi trường hồ nước cổ đại.
the chalk-forming sediments accumulated over millions of years.
các trầm tích tạo thành vôi đã tích tụ trong hàng triệu năm.
microbial activity played a key role in the chalk-forming reaction.
hoạt động vi sinh vật đóng vai trò then chốt trong phản ứng tạo thành vôi.
the chalk-forming environment was characterized by high alkalinity.
môi trường tạo thành vôi được đặc trưng bởi tính kiềm cao.
geologists investigated the chalk-forming conditions in the region.
các nhà địa chất đã điều tra các điều kiện hình thành vôi trong khu vực.
the chalk-forming layers are easily eroded by wind and water.
các lớp tạo thành vôi dễ bị xói mòn bởi gió và nước.
we analyzed the chemical composition of the chalk-forming material.
chúng tôi đã phân tích thành phần hóa học của vật liệu tạo thành vôi.
the chalk-forming sequence provides insights into past climates.
dãy tạo thành vôi cung cấp thông tin về các khí hậu trong quá khứ.
the chalk-forming rocks are primarily composed of calcium carbonate.
các đá tạo thành vôi chủ yếu được cấu thành từ canxi cacbonat.
the chalk-forming mechanism involves supersaturation and nucleation.
cơ chế tạo thành vôi liên quan đến quá trình bão hòa siêu và hình thành hạt nhân.
chalk-forming minerals
Khoáng vật tạo phấn
chalk-forming environment
Môi trường tạo phấn
was chalk-forming
Đã tạo phấn
chalk-forming process
Quy trình tạo phấn
chalk-forming facies
Tầng tạo phấn
chalk-forming sediments
Sediment tạo phấn
chalk-forming reaction
Phản ứng tạo phấn
chalk-forming zone
Vùng tạo phấn
chalk-forming conditions
Điều kiện tạo phấn
chalk-forming fluid
Dung dịch tạo phấn
the chalk-forming minerals precipitated out of the solution.
những khoáng chất tạo thành vôi được kết tủa ra khỏi dung dịch.
we studied the chalk-forming process in the ancient lake environment.
chúng tôi đã nghiên cứu quá trình hình thành vôi trong môi trường hồ nước cổ đại.
the chalk-forming sediments accumulated over millions of years.
các trầm tích tạo thành vôi đã tích tụ trong hàng triệu năm.
microbial activity played a key role in the chalk-forming reaction.
hoạt động vi sinh vật đóng vai trò then chốt trong phản ứng tạo thành vôi.
the chalk-forming environment was characterized by high alkalinity.
môi trường tạo thành vôi được đặc trưng bởi tính kiềm cao.
geologists investigated the chalk-forming conditions in the region.
các nhà địa chất đã điều tra các điều kiện hình thành vôi trong khu vực.
the chalk-forming layers are easily eroded by wind and water.
các lớp tạo thành vôi dễ bị xói mòn bởi gió và nước.
we analyzed the chemical composition of the chalk-forming material.
chúng tôi đã phân tích thành phần hóa học của vật liệu tạo thành vôi.
the chalk-forming sequence provides insights into past climates.
dãy tạo thành vôi cung cấp thông tin về các khí hậu trong quá khứ.
the chalk-forming rocks are primarily composed of calcium carbonate.
các đá tạo thành vôi chủ yếu được cấu thành từ canxi cacbonat.
the chalk-forming mechanism involves supersaturation and nucleation.
cơ chế tạo thành vôi liên quan đến quá trình bão hòa siêu và hình thành hạt nhân.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay