channeling energy
kênh năng lượng
channeling thoughts
kênh suy nghĩ
channeling emotions
kênh cảm xúc
channeling creativity
kênh sáng tạo
channeling inspiration
kênh truyền cảm hứng
channeling intuition
kênh trực giác
channeling spirit
kênh linh hồn
channeling power
kênh sức mạnh
channeling guidance
kênh hướng dẫn
channeling messages
kênh tin nhắn
she is channeling her creativity into her artwork.
Cô ấy đang chắt chiu sự sáng tạo của mình vào tác phẩm nghệ thuật của mình.
he spent hours channeling his thoughts into a blog post.
Anh ấy đã dành hàng giờ để chuyển những suy nghĩ của mình thành một bài đăng trên blog.
the team is channeling their efforts to improve productivity.
Đội ngũ đang tập trung nỗ lực để cải thiện năng suất.
channeling positive energy can enhance your performance.
Việc chuyển hóa năng lượng tích cực có thể nâng cao hiệu suất của bạn.
she believes in channeling her emotions through music.
Cô ấy tin vào việc chuyển hóa cảm xúc của mình qua âm nhạc.
he is channeling his passion for cooking into a new restaurant.
Anh ấy đang chuyển niềm đam mê nấu ăn của mình thành một nhà hàng mới.
they are channeling resources to support local charities.
Họ đang chuyển hướng nguồn lực để hỗ trợ các tổ chức từ thiện địa phương.
channeling your focus can lead to better results.
Việc tập trung sự chú ý của bạn có thể dẫn đến kết quả tốt hơn.
she has a talent for channeling her ideas into innovative solutions.
Cô ấy có tài năng chuyển đổi những ý tưởng của mình thành các giải pháp sáng tạo.
channeling your inner strength can help you overcome challenges.
Việc chuyển hóa sức mạnh nội tại của bạn có thể giúp bạn vượt qua những thử thách.
channeling energy
kênh năng lượng
channeling thoughts
kênh suy nghĩ
channeling emotions
kênh cảm xúc
channeling creativity
kênh sáng tạo
channeling inspiration
kênh truyền cảm hứng
channeling intuition
kênh trực giác
channeling spirit
kênh linh hồn
channeling power
kênh sức mạnh
channeling guidance
kênh hướng dẫn
channeling messages
kênh tin nhắn
she is channeling her creativity into her artwork.
Cô ấy đang chắt chiu sự sáng tạo của mình vào tác phẩm nghệ thuật của mình.
he spent hours channeling his thoughts into a blog post.
Anh ấy đã dành hàng giờ để chuyển những suy nghĩ của mình thành một bài đăng trên blog.
the team is channeling their efforts to improve productivity.
Đội ngũ đang tập trung nỗ lực để cải thiện năng suất.
channeling positive energy can enhance your performance.
Việc chuyển hóa năng lượng tích cực có thể nâng cao hiệu suất của bạn.
she believes in channeling her emotions through music.
Cô ấy tin vào việc chuyển hóa cảm xúc của mình qua âm nhạc.
he is channeling his passion for cooking into a new restaurant.
Anh ấy đang chuyển niềm đam mê nấu ăn của mình thành một nhà hàng mới.
they are channeling resources to support local charities.
Họ đang chuyển hướng nguồn lực để hỗ trợ các tổ chức từ thiện địa phương.
channeling your focus can lead to better results.
Việc tập trung sự chú ý của bạn có thể dẫn đến kết quả tốt hơn.
she has a talent for channeling her ideas into innovative solutions.
Cô ấy có tài năng chuyển đổi những ý tưởng của mình thành các giải pháp sáng tạo.
channeling your inner strength can help you overcome challenges.
Việc chuyển hóa sức mạnh nội tại của bạn có thể giúp bạn vượt qua những thử thách.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay