funneling process
quy trình chuyển đổi
funneling strategy
chiến lược chuyển đổi
funneling technique
kỹ thuật chuyển đổi
funneling method
phương pháp chuyển đổi
funneling approach
cách tiếp cận chuyển đổi
funneling model
mô hình chuyển đổi
funneling analysis
phân tích chuyển đổi
funneling system
hệ thống chuyển đổi
funneling framework
khung chuyển đổi
funneling information helps streamline the decision-making process.
Việc tập trung thông tin giúp đơn giản hóa quy trình ra quyết định.
they are funneling resources into the new project.
Họ đang tập trung nguồn lực vào dự án mới.
funneling traffic through a single lane can reduce congestion.
Việc điều hướng giao thông qua một làn đường có thể giảm ùn tắc.
she is funneling her energy into writing a book.
Cô ấy đang tập trung năng lượng vào việc viết một cuốn sách.
the company is funneling funds into research and development.
Công ty đang tập trung vốn vào nghiên cứu và phát triển.
funneling ideas can lead to more innovative solutions.
Việc tập trung các ý tưởng có thể dẫn đến những giải pháp sáng tạo hơn.
funneling customer feedback helps improve products.
Việc tập trung phản hồi của khách hàng giúp cải thiện sản phẩm.
they are funneling their efforts to enhance team collaboration.
Họ đang tập trung nỗ lực để tăng cường sự hợp tác của nhóm.
funneling data into a centralized system increases efficiency.
Việc tập trung dữ liệu vào một hệ thống tập trung hóa giúp tăng hiệu quả.
the organization is funneling volunteers for the upcoming event.
Tổ chức đang tập trung tình nguyện viên cho sự kiện sắp tới.
funneling process
quy trình chuyển đổi
funneling strategy
chiến lược chuyển đổi
funneling technique
kỹ thuật chuyển đổi
funneling method
phương pháp chuyển đổi
funneling approach
cách tiếp cận chuyển đổi
funneling model
mô hình chuyển đổi
funneling analysis
phân tích chuyển đổi
funneling system
hệ thống chuyển đổi
funneling framework
khung chuyển đổi
funneling information helps streamline the decision-making process.
Việc tập trung thông tin giúp đơn giản hóa quy trình ra quyết định.
they are funneling resources into the new project.
Họ đang tập trung nguồn lực vào dự án mới.
funneling traffic through a single lane can reduce congestion.
Việc điều hướng giao thông qua một làn đường có thể giảm ùn tắc.
she is funneling her energy into writing a book.
Cô ấy đang tập trung năng lượng vào việc viết một cuốn sách.
the company is funneling funds into research and development.
Công ty đang tập trung vốn vào nghiên cứu và phát triển.
funneling ideas can lead to more innovative solutions.
Việc tập trung các ý tưởng có thể dẫn đến những giải pháp sáng tạo hơn.
funneling customer feedback helps improve products.
Việc tập trung phản hồi của khách hàng giúp cải thiện sản phẩm.
they are funneling their efforts to enhance team collaboration.
Họ đang tập trung nỗ lực để tăng cường sự hợp tác của nhóm.
funneling data into a centralized system increases efficiency.
Việc tập trung dữ liệu vào một hệ thống tập trung hóa giúp tăng hiệu quả.
the organization is funneling volunteers for the upcoming event.
Tổ chức đang tập trung tình nguyện viên cho sự kiện sắp tới.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay