| số nhiều | chaplets |
prayer chaplet
chaplet cầu nguyện
rosary chaplet
chaplet hạt Mân Châu
bead chaplet
chaplet bằng hạt
chaplet of mercy
chaplet lòng thương xót
chaplet prayer
niềm cầu nguyện chaplet
chaplet design
thiết kế chaplet
floral chaplet
chaplet hoa
chaplet ceremony
nghi lễ chaplet
chaplet service
dịch vụ chaplet
chaplet gift
quà tặng chaplet
she wore a beautiful chaplet of flowers in her hair.
Cô ấy đội một vòng hoa đẹp trên đầu.
he crafted a chaplet for the ceremony.
Anh ấy đã làm một vòng hoa cho buổi lễ.
the chaplet symbolizes peace and harmony.
Vòng hoa tượng trưng cho hòa bình và sự hòa hợp.
during the festival, everyone wore a chaplet.
Trong suốt lễ hội, mọi người đều đội vòng hoa.
she received a chaplet as a gift from her grandmother.
Cô ấy nhận được một vòng hoa làm quà từ bà của mình.
the chaplet was made of fresh daisies.
Vòng hoa được làm từ những bông hoa cúc tươi.
he prayed with a chaplet in his hands.
Anh ấy cầu nguyện với một vòng hoa trong tay.
the chaplet was blessed by the priest.
Vòng hoa đã được ban phước bởi linh mục.
she learned how to make a chaplet from her mother.
Cô ấy học cách làm vòng hoa từ mẹ của mình.
they used a chaplet to decorate the altar.
Họ dùng vòng hoa để trang trí bàn thờ.
prayer chaplet
chaplet cầu nguyện
rosary chaplet
chaplet hạt Mân Châu
bead chaplet
chaplet bằng hạt
chaplet of mercy
chaplet lòng thương xót
chaplet prayer
niềm cầu nguyện chaplet
chaplet design
thiết kế chaplet
floral chaplet
chaplet hoa
chaplet ceremony
nghi lễ chaplet
chaplet service
dịch vụ chaplet
chaplet gift
quà tặng chaplet
she wore a beautiful chaplet of flowers in her hair.
Cô ấy đội một vòng hoa đẹp trên đầu.
he crafted a chaplet for the ceremony.
Anh ấy đã làm một vòng hoa cho buổi lễ.
the chaplet symbolizes peace and harmony.
Vòng hoa tượng trưng cho hòa bình và sự hòa hợp.
during the festival, everyone wore a chaplet.
Trong suốt lễ hội, mọi người đều đội vòng hoa.
she received a chaplet as a gift from her grandmother.
Cô ấy nhận được một vòng hoa làm quà từ bà của mình.
the chaplet was made of fresh daisies.
Vòng hoa được làm từ những bông hoa cúc tươi.
he prayed with a chaplet in his hands.
Anh ấy cầu nguyện với một vòng hoa trong tay.
the chaplet was blessed by the priest.
Vòng hoa đã được ban phước bởi linh mục.
she learned how to make a chaplet from her mother.
Cô ấy học cách làm vòng hoa từ mẹ của mình.
they used a chaplet to decorate the altar.
Họ dùng vòng hoa để trang trí bàn thờ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay