charbroiled chicken
gà nướng than
charbroiled steak
bò nướng than
charbroiled burgers
bánh mì nướng than
charbroiled fish
cá nướng than
charbroiled vegetables
rau củ nướng than
charbroiled shrimp
tôm nướng than
charbroiled ribs
sườn nướng than
charbroiled sausage
xúc xích nướng than
charbroiled tofu
đậu phụ nướng than
charbroiled kabobs
kabobs nướng than
the restaurant serves charbroiled chicken with a side of vegetables.
Nhà hàng phục vụ gà nướng than với một phần rau.
we enjoyed charbroiled steak at the barbecue last night.
Chúng tôi đã tận hưởng món bít tết nướng than tại buổi tiệc nướng tối qua.
charbroiled burgers are a favorite among the locals.
Bánh mì nướng than là món yêu thích của người dân địa phương.
he prefers his fish charbroiled rather than fried.
Anh ấy thích cá nướng than hơn là chiên.
they offer a variety of charbroiled meats at the food festival.
Họ cung cấp nhiều loại thịt nướng than tại lễ hội ẩm thực.
charbroiled vegetables add a smoky flavor to the dish.
Rau củ nướng than thêm hương vị khói vào món ăn.
we love the charbroiled flavor of the barbecue sauce.
Chúng tôi yêu thích hương vị nướng than của nước sốt BBQ.
they specialize in charbroiled seafood, which is delicious.
Họ chuyên về hải sản nướng than, rất ngon.
charbroiled ribs are a must-try at this restaurant.
Sườn nướng than là món nên thử tại nhà hàng này.
she ordered a charbroiled veggie platter for her meal.
Cô ấy đã gọi một đĩa rau nướng than cho bữa ăn của mình.
charbroiled chicken
gà nướng than
charbroiled steak
bò nướng than
charbroiled burgers
bánh mì nướng than
charbroiled fish
cá nướng than
charbroiled vegetables
rau củ nướng than
charbroiled shrimp
tôm nướng than
charbroiled ribs
sườn nướng than
charbroiled sausage
xúc xích nướng than
charbroiled tofu
đậu phụ nướng than
charbroiled kabobs
kabobs nướng than
the restaurant serves charbroiled chicken with a side of vegetables.
Nhà hàng phục vụ gà nướng than với một phần rau.
we enjoyed charbroiled steak at the barbecue last night.
Chúng tôi đã tận hưởng món bít tết nướng than tại buổi tiệc nướng tối qua.
charbroiled burgers are a favorite among the locals.
Bánh mì nướng than là món yêu thích của người dân địa phương.
he prefers his fish charbroiled rather than fried.
Anh ấy thích cá nướng than hơn là chiên.
they offer a variety of charbroiled meats at the food festival.
Họ cung cấp nhiều loại thịt nướng than tại lễ hội ẩm thực.
charbroiled vegetables add a smoky flavor to the dish.
Rau củ nướng than thêm hương vị khói vào món ăn.
we love the charbroiled flavor of the barbecue sauce.
Chúng tôi yêu thích hương vị nướng than của nước sốt BBQ.
they specialize in charbroiled seafood, which is delicious.
Họ chuyên về hải sản nướng than, rất ngon.
charbroiled ribs are a must-try at this restaurant.
Sườn nướng than là món nên thử tại nhà hàng này.
she ordered a charbroiled veggie platter for her meal.
Cô ấy đã gọi một đĩa rau nướng than cho bữa ăn của mình.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay