| số nhiều | charlatans |
don't call me a charlatan, you miserable old creep!.
Đừng gọi tôi là kẻ lừa đảo, ngươi rác rưởi đáng khinh bẩn!
That charlatan! I lost thousands of dollars because I followed his advice.
Kẻ lừa đảo đó! Tôi đã mất hàng ngàn đô la vì đã nghe theo lời khuyên của hắn.
He was exposed as a charlatan by the media.
Hắn đã bị báo chí phanh phui là một kẻ lừa đảo.
The charlatan claimed to have magical powers.
Kẻ lừa đảo đó tuyên bố có khả năng phép thuật.
Beware of charlatans offering miracle cures.
Hãy cẩn thận với những kẻ lừa đảo hứa hẹn chữa bệnh thần kỳ.
She saw through the charlatan's lies.
Cô ấy nhìn thấu những lời nói dối của kẻ lừa đảo.
The charlatan tried to deceive the villagers with fake relics.
Kẻ lừa đảo đó cố gắng lừa gạt dân làng bằng những di tích giả mạo.
The charlatan's scheme was eventually uncovered.
Kế hoạch của kẻ lừa đảo cuối cùng cũng bị phát hiện.
The charlatan's promises were too good to be true.
Những lời hứa của kẻ lừa đảo quá tốt để có thể tin được.
She refused to be swindled by the charlatan's smooth talk.
Cô ấy từ chối để bị lừa bởi những lời ngon ngọt của kẻ lừa đảo.
The charlatan's fraudulent activities were brought to light.
Những hành vi lừa đảo của kẻ lừa đảo đã bị phanh phui.
The charlatan's reputation suffered a severe blow after the scandal.
Danh tiếng của kẻ lừa đảo đã bị ảnh hưởng nghiêm trọng sau scandal.
don't call me a charlatan, you miserable old creep!.
Đừng gọi tôi là kẻ lừa đảo, ngươi rác rưởi đáng khinh bẩn!
That charlatan! I lost thousands of dollars because I followed his advice.
Kẻ lừa đảo đó! Tôi đã mất hàng ngàn đô la vì đã nghe theo lời khuyên của hắn.
He was exposed as a charlatan by the media.
Hắn đã bị báo chí phanh phui là một kẻ lừa đảo.
The charlatan claimed to have magical powers.
Kẻ lừa đảo đó tuyên bố có khả năng phép thuật.
Beware of charlatans offering miracle cures.
Hãy cẩn thận với những kẻ lừa đảo hứa hẹn chữa bệnh thần kỳ.
She saw through the charlatan's lies.
Cô ấy nhìn thấu những lời nói dối của kẻ lừa đảo.
The charlatan tried to deceive the villagers with fake relics.
Kẻ lừa đảo đó cố gắng lừa gạt dân làng bằng những di tích giả mạo.
The charlatan's scheme was eventually uncovered.
Kế hoạch của kẻ lừa đảo cuối cùng cũng bị phát hiện.
The charlatan's promises were too good to be true.
Những lời hứa của kẻ lừa đảo quá tốt để có thể tin được.
She refused to be swindled by the charlatan's smooth talk.
Cô ấy từ chối để bị lừa bởi những lời ngon ngọt của kẻ lừa đảo.
The charlatan's fraudulent activities were brought to light.
Những hành vi lừa đảo của kẻ lừa đảo đã bị phanh phui.
The charlatan's reputation suffered a severe blow after the scandal.
Danh tiếng của kẻ lừa đảo đã bị ảnh hưởng nghiêm trọng sau scandal.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay