chattily

[Mỹ]/'tʃætəli/

Dịch

adv. theo cách trò chuyện hoặc giao tiếp

Câu ví dụ

"When I was younger,'' he went on, chattily, "my mom once pulled me off the court because of my temper.

“Khi tôi còn trẻ hơn,” anh ta tiếp tục nói một cách thoải mái, “mẹ tôi đã từng kéo tôi ra khỏi sân vì tính nóng nảy của tôi.”

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay