cheep and cheerful
rẻ và vui vẻ
cheep labor
lao động rẻ
an electronic cheep from the alarm.
một tiếng kêu điện tử từ báo động.
Not a cheep could be heard.
Không có tiếng kêu nào được nghe thấy.
there has not been a cheep from anybody.
Chưa có tiếng kêu nào từ bất kỳ ai.
The eggshells crackled, and the turkey babies fluttered and cheeped and snuggled against me.
Vỏ trứng vỡ ra, và những bé gà tây bay lượn và kêu chiếp chiếp và ôm tôi.
The birds cheeped happily in the garden.
Những con chim kêu chiếp chiếp vui vẻ trong vườn.
I love the sound of baby chicks cheeping.
Tôi thích tiếng kêu chiếp chiếp của những chú chim non.
She bought a cheep but cute dress for the party.
Cô ấy đã mua một chiếc váy rẻ tiền nhưng dễ thương cho bữa tiệc.
The store is known for selling cheep electronics.
Cửa hàng nổi tiếng với việc bán đồ điện tử rẻ tiền.
The cheep price of the concert tickets made them sell out quickly.
Giá vé hòa nhạc rẻ đã khiến chúng bán hết rất nhanh.
He always looks for cheep deals when shopping online.
Anh ấy luôn tìm kiếm những món hời rẻ khi mua sắm trực tuyến.
The hotel offers cheep rates during the off-peak season.
Khách sạn cung cấp mức giá rẻ trong mùa thấp điểm.
She found a cheep flight to her dream destination.
Cô ấy đã tìm thấy một chuyến bay rẻ đến đích đến trong mơ của mình.
The cheep quality of the product was disappointing.
Chất lượng rẻ của sản phẩm thật đáng thất vọng.
The cheep knockoff handbag fell apart after a few uses.
Chiếc túi giả rẻ tiền đã rơi vào tình trạng tả tơi sau vài lần sử dụng.
cheep and cheerful
rẻ và vui vẻ
cheep labor
lao động rẻ
an electronic cheep from the alarm.
một tiếng kêu điện tử từ báo động.
Not a cheep could be heard.
Không có tiếng kêu nào được nghe thấy.
there has not been a cheep from anybody.
Chưa có tiếng kêu nào từ bất kỳ ai.
The eggshells crackled, and the turkey babies fluttered and cheeped and snuggled against me.
Vỏ trứng vỡ ra, và những bé gà tây bay lượn và kêu chiếp chiếp và ôm tôi.
The birds cheeped happily in the garden.
Những con chim kêu chiếp chiếp vui vẻ trong vườn.
I love the sound of baby chicks cheeping.
Tôi thích tiếng kêu chiếp chiếp của những chú chim non.
She bought a cheep but cute dress for the party.
Cô ấy đã mua một chiếc váy rẻ tiền nhưng dễ thương cho bữa tiệc.
The store is known for selling cheep electronics.
Cửa hàng nổi tiếng với việc bán đồ điện tử rẻ tiền.
The cheep price of the concert tickets made them sell out quickly.
Giá vé hòa nhạc rẻ đã khiến chúng bán hết rất nhanh.
He always looks for cheep deals when shopping online.
Anh ấy luôn tìm kiếm những món hời rẻ khi mua sắm trực tuyến.
The hotel offers cheep rates during the off-peak season.
Khách sạn cung cấp mức giá rẻ trong mùa thấp điểm.
She found a cheep flight to her dream destination.
Cô ấy đã tìm thấy một chuyến bay rẻ đến đích đến trong mơ của mình.
The cheep quality of the product was disappointing.
Chất lượng rẻ của sản phẩm thật đáng thất vọng.
The cheep knockoff handbag fell apart after a few uses.
Chiếc túi giả rẻ tiền đã rơi vào tình trạng tả tơi sau vài lần sử dụng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay