Houses are pricey in this area of the city.
Nhà cửa rất đắt đỏ ở khu vực này của thành phố.
the coat may be pricey but it will never date.
Áo khoác có thể đắt tiền nhưng nó sẽ không bao giờ lỗi thời.
boutiques selling pricey clothes.
các cửa hàng boutique bán quần áo đắt tiền.
The designer handbag was too pricey for my budget.
Chiếc túi xách thiết kế quá đắt đối với ngân sách của tôi.
Eating out at fancy restaurants can be quite pricey.
Ăn ngoài tại các nhà hàng sang trọng có thể khá đắt đỏ.
The hotel room rates in this city are notoriously pricey.
Giá phòng khách sạn ở thành phố này nổi tiếng là đắt đỏ.
Buying organic produce tends to be more pricey than conventional options.
Mua thực phẩm hữu cơ có xu hướng đắt hơn các lựa chọn thông thường.
The latest technology gadgets are always pricey when they first come out.
Những thiết bị công nghệ mới nhất luôn đắt đỏ khi chúng mới ra mắt.
Luxury cars are known for being pricey but high-quality.
Những chiếc xe hơi sang trọng nổi tiếng là đắt tiền nhưng chất lượng cao.
Traveling during peak season can be more pricey due to high demand.
Đi du lịch vào mùa cao điểm có thể đắt hơn do nhu cầu cao.
Designer clothing tends to be pricey because of the brand name.
Quần áo thiết kế có xu hướng đắt đỏ vì tên thương hiệu.
Home renovations can get pricey if unexpected issues arise.
Sửa chữa nhà ở có thể trở nên đắt đỏ nếu có những vấn đề không lường trước.
Choosing a university in a big city can be pricey due to higher living costs.
Chọn một trường đại học ở một thành phố lớn có thể đắt đỏ do chi phí sinh hoạt cao hơn.
Houses are pricey in this area of the city.
Nhà cửa rất đắt đỏ ở khu vực này của thành phố.
the coat may be pricey but it will never date.
Áo khoác có thể đắt tiền nhưng nó sẽ không bao giờ lỗi thời.
boutiques selling pricey clothes.
các cửa hàng boutique bán quần áo đắt tiền.
The designer handbag was too pricey for my budget.
Chiếc túi xách thiết kế quá đắt đối với ngân sách của tôi.
Eating out at fancy restaurants can be quite pricey.
Ăn ngoài tại các nhà hàng sang trọng có thể khá đắt đỏ.
The hotel room rates in this city are notoriously pricey.
Giá phòng khách sạn ở thành phố này nổi tiếng là đắt đỏ.
Buying organic produce tends to be more pricey than conventional options.
Mua thực phẩm hữu cơ có xu hướng đắt hơn các lựa chọn thông thường.
The latest technology gadgets are always pricey when they first come out.
Những thiết bị công nghệ mới nhất luôn đắt đỏ khi chúng mới ra mắt.
Luxury cars are known for being pricey but high-quality.
Những chiếc xe hơi sang trọng nổi tiếng là đắt tiền nhưng chất lượng cao.
Traveling during peak season can be more pricey due to high demand.
Đi du lịch vào mùa cao điểm có thể đắt hơn do nhu cầu cao.
Designer clothing tends to be pricey because of the brand name.
Quần áo thiết kế có xu hướng đắt đỏ vì tên thương hiệu.
Home renovations can get pricey if unexpected issues arise.
Sửa chữa nhà ở có thể trở nên đắt đỏ nếu có những vấn đề không lường trước.
Choosing a university in a big city can be pricey due to higher living costs.
Chọn một trường đại học ở một thành phố lớn có thể đắt đỏ do chi phí sinh hoạt cao hơn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay