cheeping

[Mỹ]/ˈtʃiːpɪŋ/
[Anh]/ˈtʃipɪŋ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

v. âm thanh mà một chú chim non phát ra

Cụm từ & Cách kết hợp

cheeping birds

chim ríu rít

cheeping sound

tiếng ríu rít

cheeping chicks

chim non ríu rít

cheeping noise

tiếng ríu rít

cheeping sparrows

chim sẻ ríu rít

soft cheeping

tiếng ríu rít nhẹ nhàng

cheeping ducklings

chim non vịt ríu rít

cheeping frogs

tiếng ếch ríu rít

cheeping sounds

tiếng ríu rít

cheeping lullaby

nhạc ru ríu rít

Câu ví dụ

the baby birds are cheeping in the nest.

Những chú chim non đang chiếp chiếp trong tổ.

i heard the cheeping of chicks in the barn.

Tôi nghe thấy tiếng chiếp chiếp của những chú chim non trong chuồng.

the cheeping sound filled the air with joy.

Tiếng chiếp chiếp tràn ngập không khí với niềm vui.

the children enjoyed the cheeping of the little frogs.

Những đứa trẻ thích thú với tiếng kêu chiếp chiếp của những chú ếch con.

she recorded the cheeping of the birds for her project.

Cô ấy đã thu âm tiếng chiếp chiếp của những chú chim cho dự án của mình.

the cheeping of the insects was soothing at night.

Tiếng chiếp chiếp của côn trùng rất êm dịu vào ban đêm.

we could hear the cheeping of the ducklings by the pond.

Chúng tôi có thể nghe thấy tiếng kêu chiếp chiếp của những chú vịt con bên bờ ao.

the cheeping in the garden signaled the arrival of spring.

Tiếng chiếp chiếp trong vườn báo hiệu sự xuất hiện của mùa xuân.

as the sun rose, the cheeping of birds began to fill the sky.

Khi mặt trời mọc, tiếng chiếp chiếp của những chú chim bắt đầu tràn ngập bầu trời.

the cheeping of the sparrows was a lovely morning greeting.

Tiếng chiếp chiếp của những chú chim sẻ là một lời chào buổi sáng tuyệt vời.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay