cheeping birds
chim ríu rít
cheeping sound
tiếng ríu rít
cheeping chicks
chim non ríu rít
cheeping noise
tiếng ríu rít
cheeping sparrows
chim sẻ ríu rít
soft cheeping
tiếng ríu rít nhẹ nhàng
cheeping ducklings
chim non vịt ríu rít
cheeping frogs
tiếng ếch ríu rít
cheeping sounds
tiếng ríu rít
cheeping lullaby
nhạc ru ríu rít
the baby birds are cheeping in the nest.
Những chú chim non đang chiếp chiếp trong tổ.
i heard the cheeping of chicks in the barn.
Tôi nghe thấy tiếng chiếp chiếp của những chú chim non trong chuồng.
the cheeping sound filled the air with joy.
Tiếng chiếp chiếp tràn ngập không khí với niềm vui.
the children enjoyed the cheeping of the little frogs.
Những đứa trẻ thích thú với tiếng kêu chiếp chiếp của những chú ếch con.
she recorded the cheeping of the birds for her project.
Cô ấy đã thu âm tiếng chiếp chiếp của những chú chim cho dự án của mình.
the cheeping of the insects was soothing at night.
Tiếng chiếp chiếp của côn trùng rất êm dịu vào ban đêm.
we could hear the cheeping of the ducklings by the pond.
Chúng tôi có thể nghe thấy tiếng kêu chiếp chiếp của những chú vịt con bên bờ ao.
the cheeping in the garden signaled the arrival of spring.
Tiếng chiếp chiếp trong vườn báo hiệu sự xuất hiện của mùa xuân.
as the sun rose, the cheeping of birds began to fill the sky.
Khi mặt trời mọc, tiếng chiếp chiếp của những chú chim bắt đầu tràn ngập bầu trời.
the cheeping of the sparrows was a lovely morning greeting.
Tiếng chiếp chiếp của những chú chim sẻ là một lời chào buổi sáng tuyệt vời.
cheeping birds
chim ríu rít
cheeping sound
tiếng ríu rít
cheeping chicks
chim non ríu rít
cheeping noise
tiếng ríu rít
cheeping sparrows
chim sẻ ríu rít
soft cheeping
tiếng ríu rít nhẹ nhàng
cheeping ducklings
chim non vịt ríu rít
cheeping frogs
tiếng ếch ríu rít
cheeping sounds
tiếng ríu rít
cheeping lullaby
nhạc ru ríu rít
the baby birds are cheeping in the nest.
Những chú chim non đang chiếp chiếp trong tổ.
i heard the cheeping of chicks in the barn.
Tôi nghe thấy tiếng chiếp chiếp của những chú chim non trong chuồng.
the cheeping sound filled the air with joy.
Tiếng chiếp chiếp tràn ngập không khí với niềm vui.
the children enjoyed the cheeping of the little frogs.
Những đứa trẻ thích thú với tiếng kêu chiếp chiếp của những chú ếch con.
she recorded the cheeping of the birds for her project.
Cô ấy đã thu âm tiếng chiếp chiếp của những chú chim cho dự án của mình.
the cheeping of the insects was soothing at night.
Tiếng chiếp chiếp của côn trùng rất êm dịu vào ban đêm.
we could hear the cheeping of the ducklings by the pond.
Chúng tôi có thể nghe thấy tiếng kêu chiếp chiếp của những chú vịt con bên bờ ao.
the cheeping in the garden signaled the arrival of spring.
Tiếng chiếp chiếp trong vườn báo hiệu sự xuất hiện của mùa xuân.
as the sun rose, the cheeping of birds began to fill the sky.
Khi mặt trời mọc, tiếng chiếp chiếp của những chú chim bắt đầu tràn ngập bầu trời.
the cheeping of the sparrows was a lovely morning greeting.
Tiếng chiếp chiếp của những chú chim sẻ là một lời chào buổi sáng tuyệt vời.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay