cheerleaders squad
đội cổ vũ
cheerleaders practice
luyện tập của đội cổ vũ
cheerleaders spirit
tinh thần của đội cổ vũ
cheerleaders chant
tràng cổ vũ
cheerleaders uniform
đồng phục của đội cổ vũ
cheerleaders performance
diễn xuất của đội cổ vũ
cheerleaders routine
trình diễn của đội cổ vũ
cheerleaders event
sự kiện của đội cổ vũ
cheerleaders competition
cuộc thi của đội cổ vũ
cheerleaders coach
huấn luyện viên của đội cổ vũ
the cheerleaders performed an amazing routine during halftime.
Các nữ cổ vũ đã biểu diễn một màn trình diễn tuyệt vời trong giờ nghỉ.
many cheerleaders practice for hours every week.
Nhiều nữ cổ vũ luyện tập hàng giờ mỗi tuần.
the cheerleaders rallied the crowd with their energy.
Các nữ cổ vũ đã cổ vũ đám đông bằng năng lượng của họ.
being a cheerleader requires teamwork and dedication.
Việc trở thành một nữ cổ vũ đòi hỏi tinh thần đồng đội và sự tận tâm.
the cheerleaders wore bright uniforms during the game.
Các nữ cổ vũ mặc đồng phục tươi sáng trong trận đấu.
cheerleaders often lead the crowd in chants.
Các nữ cổ vũ thường dẫn dắt đám đông trong các bài hát cổ vũ.
at the competition, the cheerleaders showcased their skills.
Tại cuộc thi, các nữ cổ vũ đã thể hiện kỹ năng của họ.
the cheerleaders have a special bond with each other.
Các nữ cổ vũ có một mối liên kết đặc biệt với nhau.
cheerleaders must stay fit and flexible for their routines.
Các nữ cổ vũ phải khỏe mạnh và linh hoạt cho các màn trình diễn của họ.
the cheerleaders organized a fundraiser for their uniforms.
Các nữ cổ vũ đã tổ chức một buổi gây quỹ cho đồng phục của họ.
cheerleaders squad
đội cổ vũ
cheerleaders practice
luyện tập của đội cổ vũ
cheerleaders spirit
tinh thần của đội cổ vũ
cheerleaders chant
tràng cổ vũ
cheerleaders uniform
đồng phục của đội cổ vũ
cheerleaders performance
diễn xuất của đội cổ vũ
cheerleaders routine
trình diễn của đội cổ vũ
cheerleaders event
sự kiện của đội cổ vũ
cheerleaders competition
cuộc thi của đội cổ vũ
cheerleaders coach
huấn luyện viên của đội cổ vũ
the cheerleaders performed an amazing routine during halftime.
Các nữ cổ vũ đã biểu diễn một màn trình diễn tuyệt vời trong giờ nghỉ.
many cheerleaders practice for hours every week.
Nhiều nữ cổ vũ luyện tập hàng giờ mỗi tuần.
the cheerleaders rallied the crowd with their energy.
Các nữ cổ vũ đã cổ vũ đám đông bằng năng lượng của họ.
being a cheerleader requires teamwork and dedication.
Việc trở thành một nữ cổ vũ đòi hỏi tinh thần đồng đội và sự tận tâm.
the cheerleaders wore bright uniforms during the game.
Các nữ cổ vũ mặc đồng phục tươi sáng trong trận đấu.
cheerleaders often lead the crowd in chants.
Các nữ cổ vũ thường dẫn dắt đám đông trong các bài hát cổ vũ.
at the competition, the cheerleaders showcased their skills.
Tại cuộc thi, các nữ cổ vũ đã thể hiện kỹ năng của họ.
the cheerleaders have a special bond with each other.
Các nữ cổ vũ có một mối liên kết đặc biệt với nhau.
cheerleaders must stay fit and flexible for their routines.
Các nữ cổ vũ phải khỏe mạnh và linh hoạt cho các màn trình diễn của họ.
the cheerleaders organized a fundraiser for their uniforms.
Các nữ cổ vũ đã tổ chức một buổi gây quỹ cho đồng phục của họ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay