cheerleaders

[Mỹ]/ˈtʃɪrˌliːd.ərz/
[Anh]/ˈtʃɪrˌliːdər/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.Một nhóm người dẫn dắt cổ vũ tại các sự kiện thể thao để khuyến khích đội của họ.

Cụm từ & Cách kết hợp

cheerleaders squad

đội cổ vũ

cheerleaders practice

luyện tập của đội cổ vũ

cheerleaders spirit

tinh thần của đội cổ vũ

cheerleaders chant

tràng cổ vũ

cheerleaders uniform

đồng phục của đội cổ vũ

cheerleaders performance

diễn xuất của đội cổ vũ

cheerleaders routine

trình diễn của đội cổ vũ

cheerleaders event

sự kiện của đội cổ vũ

cheerleaders competition

cuộc thi của đội cổ vũ

cheerleaders coach

huấn luyện viên của đội cổ vũ

Câu ví dụ

the cheerleaders performed an amazing routine during halftime.

Các nữ cổ vũ đã biểu diễn một màn trình diễn tuyệt vời trong giờ nghỉ.

many cheerleaders practice for hours every week.

Nhiều nữ cổ vũ luyện tập hàng giờ mỗi tuần.

the cheerleaders rallied the crowd with their energy.

Các nữ cổ vũ đã cổ vũ đám đông bằng năng lượng của họ.

being a cheerleader requires teamwork and dedication.

Việc trở thành một nữ cổ vũ đòi hỏi tinh thần đồng đội và sự tận tâm.

the cheerleaders wore bright uniforms during the game.

Các nữ cổ vũ mặc đồng phục tươi sáng trong trận đấu.

cheerleaders often lead the crowd in chants.

Các nữ cổ vũ thường dẫn dắt đám đông trong các bài hát cổ vũ.

at the competition, the cheerleaders showcased their skills.

Tại cuộc thi, các nữ cổ vũ đã thể hiện kỹ năng của họ.

the cheerleaders have a special bond with each other.

Các nữ cổ vũ có một mối liên kết đặc biệt với nhau.

cheerleaders must stay fit and flexible for their routines.

Các nữ cổ vũ phải khỏe mạnh và linh hoạt cho các màn trình diễn của họ.

the cheerleaders organized a fundraiser for their uniforms.

Các nữ cổ vũ đã tổ chức một buổi gây quỹ cho đồng phục của họ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay