critics praised
những người phê bình ca ngợi
facing critics
đang đối mặt với những người phê bình
please critics
làm hài lòng những người phê bình
critic's choice
lựa chọn của các nhà phê bình
critics say
các nhà phê bình nói
ignoring critics
bỏ qua những người phê bình
critic's view
quan điểm của các nhà phê bình
critic's opinion
ý kiến của các nhà phê bình
satisfying critics
làm hài lòng những người phê bình
angry critics
những người phê bình tức giận
the film received mixed reviews from critics.
phim đã nhận được những đánh giá trái chiều từ các nhà phê bình.
critics praised the actor's nuanced performance.
Các nhà phê bình đã ca ngợi màn trình diễn tinh tế của diễn viên.
the novel faced harsh criticism from literary critics.
Cuốn tiểu thuyết đã phải đối mặt với những lời chỉ trích gay gắt từ các nhà phê bình văn học.
critics often debate the director's artistic choices.
Các nhà phê bình thường tranh luận về những lựa chọn nghệ thuật của đạo diễn.
the restaurant earned rave reviews from food critics.
Nhà hàng đã nhận được những đánh giá tuyệt vời từ các nhà phê bình ẩm thực.
he dismissed the critics' opinions as irrelevant.
anh ta bác bỏ ý kiến của các nhà phê bình là không liên quan.
the play drew scathing criticism from the press.
Vở kịch đã thu hút những lời chỉ trích gay gắt từ báo giới.
critics lauded the innovative use of special effects.
Các nhà phê bình ca ngợi việc sử dụng hiệu ứng đặc biệt sáng tạo.
the band ignored the critics' negative feedback.
Ban nhạc đã bỏ qua những phản hồi tiêu cực từ các nhà phê bình.
critics questioned the accuracy of the historical details.
Các nhà phê bình đặt câu hỏi về độ chính xác của các chi tiết lịch sử.
the artist responded to the critics with a new exhibition.
Nghệ sĩ đã trả lời các nhà phê bình bằng một cuộc triển lãm mới.
many critics consider it a masterpiece of modern art.
Nhiều nhà phê bình coi đây là một kiệt tác của nghệ thuật hiện đại.
critics praised
những người phê bình ca ngợi
facing critics
đang đối mặt với những người phê bình
please critics
làm hài lòng những người phê bình
critic's choice
lựa chọn của các nhà phê bình
critics say
các nhà phê bình nói
ignoring critics
bỏ qua những người phê bình
critic's view
quan điểm của các nhà phê bình
critic's opinion
ý kiến của các nhà phê bình
satisfying critics
làm hài lòng những người phê bình
angry critics
những người phê bình tức giận
the film received mixed reviews from critics.
phim đã nhận được những đánh giá trái chiều từ các nhà phê bình.
critics praised the actor's nuanced performance.
Các nhà phê bình đã ca ngợi màn trình diễn tinh tế của diễn viên.
the novel faced harsh criticism from literary critics.
Cuốn tiểu thuyết đã phải đối mặt với những lời chỉ trích gay gắt từ các nhà phê bình văn học.
critics often debate the director's artistic choices.
Các nhà phê bình thường tranh luận về những lựa chọn nghệ thuật của đạo diễn.
the restaurant earned rave reviews from food critics.
Nhà hàng đã nhận được những đánh giá tuyệt vời từ các nhà phê bình ẩm thực.
he dismissed the critics' opinions as irrelevant.
anh ta bác bỏ ý kiến của các nhà phê bình là không liên quan.
the play drew scathing criticism from the press.
Vở kịch đã thu hút những lời chỉ trích gay gắt từ báo giới.
critics lauded the innovative use of special effects.
Các nhà phê bình ca ngợi việc sử dụng hiệu ứng đặc biệt sáng tạo.
the band ignored the critics' negative feedback.
Ban nhạc đã bỏ qua những phản hồi tiêu cực từ các nhà phê bình.
critics questioned the accuracy of the historical details.
Các nhà phê bình đặt câu hỏi về độ chính xác của các chi tiết lịch sử.
the artist responded to the critics with a new exhibition.
Nghệ sĩ đã trả lời các nhà phê bình bằng một cuộc triển lãm mới.
many critics consider it a masterpiece of modern art.
Nhiều nhà phê bình coi đây là một kiệt tác của nghệ thuật hiện đại.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay