| số nhiều | chemotaxes |
chemotaxis response
phản ứng chemotaxis
chemotaxis mechanism
cơ chế chemotaxis
chemotaxis assay
thử nghiệm chemotaxis
chemotaxis gradient
gradient chemotaxis
chemotaxis signal
tín hiệu chemotaxis
chemotaxis behavior
hành vi chemotaxis
chemotaxis study
nghiên cứu chemotaxis
chemotaxis agent
chất chemotaxis
chemotaxis pathway
đường dẫn chemotaxis
chemotaxis is crucial for immune cell movement.
chemotaxis rất quan trọng đối với sự di chuyển của các tế bào miễn dịch.
many bacteria use chemotaxis to find food sources.
nhiều vi khuẩn sử dụng chemotaxis để tìm kiếm nguồn thức ăn.
researchers study chemotaxis to understand cell behavior.
các nhà nghiên cứu nghiên cứu chemotaxis để hiểu hành vi của tế bào.
in plants, chemotaxis helps roots grow toward nutrients.
ở thực vật, chemotaxis giúp rễ phát triển hướng tới chất dinh dưỡng.
chemotaxis plays a key role in wound healing.
chemotaxis đóng vai trò quan trọng trong quá trình chữa lành vết thương.
understanding chemotaxis can improve drug delivery systems.
hiểu biết về chemotaxis có thể cải thiện các hệ thống phân phối thuốc.
chemotaxis is influenced by various environmental factors.
chemotaxis bị ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố môi trường khác nhau.
some cancer cells exhibit abnormal chemotaxis.
một số tế bào ung thư có hiện tượng chemotaxis bất thường.
chemotaxis is essential for the development of multicellular organisms.
chemotaxis là điều cần thiết cho sự phát triển của các sinh vật đa bào.
scientists are exploring the mechanisms behind chemotaxis.
các nhà khoa học đang khám phá các cơ chế đằng sau chemotaxis.
chemotaxis response
phản ứng chemotaxis
chemotaxis mechanism
cơ chế chemotaxis
chemotaxis assay
thử nghiệm chemotaxis
chemotaxis gradient
gradient chemotaxis
chemotaxis signal
tín hiệu chemotaxis
chemotaxis behavior
hành vi chemotaxis
chemotaxis study
nghiên cứu chemotaxis
chemotaxis agent
chất chemotaxis
chemotaxis pathway
đường dẫn chemotaxis
chemotaxis is crucial for immune cell movement.
chemotaxis rất quan trọng đối với sự di chuyển của các tế bào miễn dịch.
many bacteria use chemotaxis to find food sources.
nhiều vi khuẩn sử dụng chemotaxis để tìm kiếm nguồn thức ăn.
researchers study chemotaxis to understand cell behavior.
các nhà nghiên cứu nghiên cứu chemotaxis để hiểu hành vi của tế bào.
in plants, chemotaxis helps roots grow toward nutrients.
ở thực vật, chemotaxis giúp rễ phát triển hướng tới chất dinh dưỡng.
chemotaxis plays a key role in wound healing.
chemotaxis đóng vai trò quan trọng trong quá trình chữa lành vết thương.
understanding chemotaxis can improve drug delivery systems.
hiểu biết về chemotaxis có thể cải thiện các hệ thống phân phối thuốc.
chemotaxis is influenced by various environmental factors.
chemotaxis bị ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố môi trường khác nhau.
some cancer cells exhibit abnormal chemotaxis.
một số tế bào ung thư có hiện tượng chemotaxis bất thường.
chemotaxis is essential for the development of multicellular organisms.
chemotaxis là điều cần thiết cho sự phát triển của các sinh vật đa bào.
scientists are exploring the mechanisms behind chemotaxis.
các nhà khoa học đang khám phá các cơ chế đằng sau chemotaxis.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay