chickadees

[Mỹ]/[ˈtʃɪkɪˌdiːz]/
[Anh]/[ˈtʃɪkɪˌdiːz]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

Cụm từ & Cách kết hợp

see chickadees

thấy các chú chích chạch

like chickadees

thích các chú chích chạch

feeding chickadees

cho các chú chích chạch ăn

tiny chickadees

các chú chích chạch nhỏ xinh

hear chickadees

nghe thấy các chú chích chạch

watching chickadees

đang quan sát các chú chích chạch

charming chickadees

các chú chích chạch dễ thương

attract chickadees

hấp dẫn các chú chích chạch

find chickadees

tìm thấy các chú chích chạch

many chickadees

rất nhiều chú chích chạch

Câu ví dụ

we watched chickadees flitting through the branches of the oak tree.

Chúng tôi đã xem các chú chickadees bay lượn qua các cành cây sồi.

the children delighted in spotting chickadees in the garden.

Các em nhỏ rất vui khi phát hiện các chú chickadees trong vườn.

a tiny chickadee landed on the bird feeder, searching for seeds.

Một chú chickadees nhỏ đậu lên bồn cho chim, tìm kiếm hạt giống.

the chickadees' cheerful song filled the morning air.

Bài hát vui tươi của các chú chickadees làm đầy không khí buổi sáng.

we identified several chickadees by their distinctive black cap.

Chúng tôi đã xác định được một vài chú chickadees qua chiếc mũ đen đặc trưng của chúng.

the birdwatcher carried binoculars to observe the chickadees closely.

Người quan sát chim mang theo ống nhòm để quan sát các chú chickadees một cách cận cảnh.

a flock of chickadees gathered around the suet feeder.

Một đàn chickadees tụ tập quanh bồn cho chim béo.

the chickadees are known for their resilience in cold weather.

Các chú chickadees nổi tiếng với khả năng chịu đựng tốt trong thời tiết lạnh.

we left out seeds to attract more chickadees to our yard.

Chúng tôi để lại hạt giống nhằm thu hút thêm nhiều chú chickadees đến khu vườn của chúng tôi.

the chickadees nested in a small hole in the old maple tree.

Các chú chickadees làm tổ trong một lỗ nhỏ trên cây phong già.

we enjoyed listening to the chickadees' rapid, cheerful calls.

Chúng tôi rất thích nghe những tiếng kêu nhanh nhẹn và vui tươi của các chú chickadees.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay