see chickadees
thấy các chú chích chạch
like chickadees
thích các chú chích chạch
feeding chickadees
cho các chú chích chạch ăn
tiny chickadees
các chú chích chạch nhỏ xinh
hear chickadees
nghe thấy các chú chích chạch
watching chickadees
đang quan sát các chú chích chạch
charming chickadees
các chú chích chạch dễ thương
attract chickadees
hấp dẫn các chú chích chạch
find chickadees
tìm thấy các chú chích chạch
many chickadees
rất nhiều chú chích chạch
we watched chickadees flitting through the branches of the oak tree.
Chúng tôi đã xem các chú chickadees bay lượn qua các cành cây sồi.
the children delighted in spotting chickadees in the garden.
Các em nhỏ rất vui khi phát hiện các chú chickadees trong vườn.
a tiny chickadee landed on the bird feeder, searching for seeds.
Một chú chickadees nhỏ đậu lên bồn cho chim, tìm kiếm hạt giống.
the chickadees' cheerful song filled the morning air.
Bài hát vui tươi của các chú chickadees làm đầy không khí buổi sáng.
we identified several chickadees by their distinctive black cap.
Chúng tôi đã xác định được một vài chú chickadees qua chiếc mũ đen đặc trưng của chúng.
the birdwatcher carried binoculars to observe the chickadees closely.
Người quan sát chim mang theo ống nhòm để quan sát các chú chickadees một cách cận cảnh.
a flock of chickadees gathered around the suet feeder.
Một đàn chickadees tụ tập quanh bồn cho chim béo.
the chickadees are known for their resilience in cold weather.
Các chú chickadees nổi tiếng với khả năng chịu đựng tốt trong thời tiết lạnh.
we left out seeds to attract more chickadees to our yard.
Chúng tôi để lại hạt giống nhằm thu hút thêm nhiều chú chickadees đến khu vườn của chúng tôi.
the chickadees nested in a small hole in the old maple tree.
Các chú chickadees làm tổ trong một lỗ nhỏ trên cây phong già.
we enjoyed listening to the chickadees' rapid, cheerful calls.
Chúng tôi rất thích nghe những tiếng kêu nhanh nhẹn và vui tươi của các chú chickadees.
see chickadees
thấy các chú chích chạch
like chickadees
thích các chú chích chạch
feeding chickadees
cho các chú chích chạch ăn
tiny chickadees
các chú chích chạch nhỏ xinh
hear chickadees
nghe thấy các chú chích chạch
watching chickadees
đang quan sát các chú chích chạch
charming chickadees
các chú chích chạch dễ thương
attract chickadees
hấp dẫn các chú chích chạch
find chickadees
tìm thấy các chú chích chạch
many chickadees
rất nhiều chú chích chạch
we watched chickadees flitting through the branches of the oak tree.
Chúng tôi đã xem các chú chickadees bay lượn qua các cành cây sồi.
the children delighted in spotting chickadees in the garden.
Các em nhỏ rất vui khi phát hiện các chú chickadees trong vườn.
a tiny chickadee landed on the bird feeder, searching for seeds.
Một chú chickadees nhỏ đậu lên bồn cho chim, tìm kiếm hạt giống.
the chickadees' cheerful song filled the morning air.
Bài hát vui tươi của các chú chickadees làm đầy không khí buổi sáng.
we identified several chickadees by their distinctive black cap.
Chúng tôi đã xác định được một vài chú chickadees qua chiếc mũ đen đặc trưng của chúng.
the birdwatcher carried binoculars to observe the chickadees closely.
Người quan sát chim mang theo ống nhòm để quan sát các chú chickadees một cách cận cảnh.
a flock of chickadees gathered around the suet feeder.
Một đàn chickadees tụ tập quanh bồn cho chim béo.
the chickadees are known for their resilience in cold weather.
Các chú chickadees nổi tiếng với khả năng chịu đựng tốt trong thời tiết lạnh.
we left out seeds to attract more chickadees to our yard.
Chúng tôi để lại hạt giống nhằm thu hút thêm nhiều chú chickadees đến khu vườn của chúng tôi.
the chickadees nested in a small hole in the old maple tree.
Các chú chickadees làm tổ trong một lỗ nhỏ trên cây phong già.
we enjoyed listening to the chickadees' rapid, cheerful calls.
Chúng tôi rất thích nghe những tiếng kêu nhanh nhẹn và vui tươi của các chú chickadees.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay