| số nhiều | chillers |
chiller unit
máy làm lạnh
industrial chiller
máy làm lạnh công nghiệp
water chiller
máy làm lạnh bằng nước
portable chiller
máy làm lạnh di động
Sino-American products: hermitic and semi-hermitic reciprocating multi-compressors water chillers, vertical hermitic screw water chillers;
Các sản phẩm Trung-Mỹ: máy nén khí lạnh kiểu hộp và kiểu bán hộp, máy làm lạnh nước kiểu đối xứng, máy làm lạnh nước kiểu ốc đứng;
The chiller unit in the office keeps the temperature at a comfortable level.
Bộ làm lạnh trong văn phòng giữ nhiệt độ ở mức thoải mái.
She ordered a chiller drink to cool off in the hot weather.
Cô ấy gọi một thức uống lạnh để giải nhiệt trong thời tiết nóng.
The chiller fan in the bedroom helps circulate the air and keep it fresh.
Quạt làm mát trong phòng ngủ giúp lưu thông không khí và giữ cho không khí tươi mát.
The supermarket aisle with chiller cabinets is where you can find cold beverages.
Khu vực siêu thị có tủ làm lạnh là nơi bạn có thể tìm thấy đồ uống lạnh.
He felt a shiver run down his spine as he entered the chiller room.
Anh cảm thấy một cơn ớn lạnh chạy dọc sống lưng khi anh bước vào phòng làm lạnh.
The chiller malfunctioned, causing the food to spoil.
Máy làm lạnh bị trục trặc, khiến thực phẩm bị hỏng.
The chiller section of the store is where they keep dairy products fresh.
Khu vực làm lạnh của cửa hàng là nơi họ giữ cho các sản phẩm sữa tươi.
The chiller hummed softly in the background, maintaining a cool temperature.
Máy làm lạnh kêu vo vo nhẹ nhàng trong nền, duy trì nhiệt độ mát mẻ.
I prefer a chiller climate with mild temperatures.
Tôi thích khí hậu mát mẻ với nhiệt độ ôn hòa.
chiller unit
máy làm lạnh
industrial chiller
máy làm lạnh công nghiệp
water chiller
máy làm lạnh bằng nước
portable chiller
máy làm lạnh di động
Sino-American products: hermitic and semi-hermitic reciprocating multi-compressors water chillers, vertical hermitic screw water chillers;
Các sản phẩm Trung-Mỹ: máy nén khí lạnh kiểu hộp và kiểu bán hộp, máy làm lạnh nước kiểu đối xứng, máy làm lạnh nước kiểu ốc đứng;
The chiller unit in the office keeps the temperature at a comfortable level.
Bộ làm lạnh trong văn phòng giữ nhiệt độ ở mức thoải mái.
She ordered a chiller drink to cool off in the hot weather.
Cô ấy gọi một thức uống lạnh để giải nhiệt trong thời tiết nóng.
The chiller fan in the bedroom helps circulate the air and keep it fresh.
Quạt làm mát trong phòng ngủ giúp lưu thông không khí và giữ cho không khí tươi mát.
The supermarket aisle with chiller cabinets is where you can find cold beverages.
Khu vực siêu thị có tủ làm lạnh là nơi bạn có thể tìm thấy đồ uống lạnh.
He felt a shiver run down his spine as he entered the chiller room.
Anh cảm thấy một cơn ớn lạnh chạy dọc sống lưng khi anh bước vào phòng làm lạnh.
The chiller malfunctioned, causing the food to spoil.
Máy làm lạnh bị trục trặc, khiến thực phẩm bị hỏng.
The chiller section of the store is where they keep dairy products fresh.
Khu vực làm lạnh của cửa hàng là nơi họ giữ cho các sản phẩm sữa tươi.
The chiller hummed softly in the background, maintaining a cool temperature.
Máy làm lạnh kêu vo vo nhẹ nhàng trong nền, duy trì nhiệt độ mát mẻ.
I prefer a chiller climate with mild temperatures.
Tôi thích khí hậu mát mẻ với nhiệt độ ôn hòa.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay