chiretta

[Mỹ]/tʃɪˈretə/
[Anh]/tʃɪˈretə/

Dịch

Cụm từ & Cách kết hợp

chiretta herb

chiretta plant

chiretta extract

chiretta tea

chiretta powder

chiretta medicine

chiretta remedy

chirettas leaves

chiretta roots

chiretta tincture

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay