chirps

[Mỹ]/[tʃɜːrp]/
[Anh]/[tʃɝp]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Tiếng chim ríu rít, đặc biệt là tiếng của những con chim nhỏ.; Một âm thanh ngắn, sắc bén, cao.
v. Phát ra âm thanh ríu rít.; Nói hoặc trò chuyện nhanh và hào hứng.

Cụm từ & Cách kết hợp

the bird chirps

chim hót

chirps softly

hót nhẹ nhàng

chirping bird

chim hót

he chirps

anh ta hót

chirps loudly

hót lớn

chirped yesterday

hót vào ngày hôm qua

hearing chirps

nghe thấy tiếng hót

chirps again

hót lại

little chirps

tiếng hót nhỏ

chirps happily

hót vui vẻ

Câu ví dụ

the bird's cheerful chirps filled the morning air.

Tiếng hót líu lo của chim đã lấp đầy không khí buổi sáng.

we listened to the gentle chirps coming from the garden.

Chúng tôi lắng nghe tiếng hót nhẹ nhàng từ khu vườn.

the radio emitted a series of annoying chirps.

Radio phát ra một loạt tiếng kêu khó chịu.

the children imitated the chirps of the sparrows.

Trẻ em bắt chước tiếng hót của chim sẻ.

the cricket's chirps were a constant summer sound.

Tiếng kêu của dế là âm thanh mùa hè thường xuyên.

the device produced a series of digital chirps.

Thiết bị tạo ra một loạt tiếng kêu kỹ thuật số.

the forest echoed with the chirps of unseen birds.

Khu rừng vang vọng với tiếng hót của những con chim không nhìn thấy được.

she recognized the familiar chirps of the robin.

Cô ấy nhận ra tiếng hót quen thuộc của chim robin.

the automated system gave a series of warning chirps.

Hệ thống tự động phát ra một loạt tiếng kêu cảnh báo.

he recorded the birds' chirps for his research.

Anh ấy đã ghi lại tiếng hót của chim cho nghiên cứu của mình.

the playful chirps of the chickadee were delightful.

Tiếng hót vui tươi của chim chickadee thật thú vị.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay