water pipes
ống nước
drain pipes
ống thoát nước
gas pipes
ống dẫn khí
copper pipes
ống đồng
sewer pipes
ống cống
plastic pipes
ống nhựa
steel pipes
ống thép
flexible pipes
ống dẻo
pipe fittings
phụ kiện ống
pipe repairs
sửa chữa ống
the plumber fixed the leaking pipes.
thợ sửa ống bị rò rỉ.
we need to replace the old pipes in the house.
chúng tôi cần phải thay thế những đường ống cũ trong nhà.
the factory produces pipes of various sizes.
nhà máy sản xuất các loại ống có kích thước khác nhau.
they installed new pipes for the water supply.
họ đã lắp đặt các đường ống mới cho nguồn cung cấp nước.
the sound of pipes can be soothing.
tiếng ống có thể êm dịu.
he played a melody on his pipes.
anh ấy đã chơi một giai điệu trên sáo của mình.
pipes are essential for plumbing systems.
ống là điều cần thiết cho các hệ thống ống nước.
she decorated the garden with colorful pipes.
cô ấy đã trang trí vườn bằng những đường ống đầy màu sắc.
they found old pipes buried underground.
họ tìm thấy những đường ống cũ bị chôn dưới lòng đất.
the concert featured musicians playing traditional pipes.
buổi hòa nhạc có các nghệ sĩ chơi sáo truyền thống.
water pipes
ống nước
drain pipes
ống thoát nước
gas pipes
ống dẫn khí
copper pipes
ống đồng
sewer pipes
ống cống
plastic pipes
ống nhựa
steel pipes
ống thép
flexible pipes
ống dẻo
pipe fittings
phụ kiện ống
pipe repairs
sửa chữa ống
the plumber fixed the leaking pipes.
thợ sửa ống bị rò rỉ.
we need to replace the old pipes in the house.
chúng tôi cần phải thay thế những đường ống cũ trong nhà.
the factory produces pipes of various sizes.
nhà máy sản xuất các loại ống có kích thước khác nhau.
they installed new pipes for the water supply.
họ đã lắp đặt các đường ống mới cho nguồn cung cấp nước.
the sound of pipes can be soothing.
tiếng ống có thể êm dịu.
he played a melody on his pipes.
anh ấy đã chơi một giai điệu trên sáo của mình.
pipes are essential for plumbing systems.
ống là điều cần thiết cho các hệ thống ống nước.
she decorated the garden with colorful pipes.
cô ấy đã trang trí vườn bằng những đường ống đầy màu sắc.
they found old pipes buried underground.
họ tìm thấy những đường ống cũ bị chôn dưới lòng đất.
the concert featured musicians playing traditional pipes.
buổi hòa nhạc có các nghệ sĩ chơi sáo truyền thống.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay