| hiện tại phân từ | chittering |
| thì quá khứ | chittered |
| quá khứ phân từ | chittered |
| ngôi thứ ba số ít | chitters |
| số nhiều | chitters |
chitter chatter
tiếng chim ríu rít
chittering sound
tiếng ríu rít
chitter away
tán gẫu
chitter with
ríu rít với
chitter like
giống như tiếng chim ríu rít
chitter box
hộp chim ríu rít
chitter bird
chim ríu rít
chitter mouse
chuột ríu rít
chitter noise
tiếng ồn ríu rít
chitter friends
bạn bè chim ríu rít
the birds chitter happily in the morning.
Những chú chim ríu rít vui vẻ vào buổi sáng.
we could hear the squirrels chittering in the trees.
Chúng tôi có thể nghe thấy những con sóc ríu rít trên cây.
the children began to chitter with excitement.
Trẻ em bắt đầu ríu rít vui sướng.
as the storm approached, the insects started to chitter nervously.
Khi cơn bão đến gần, côn trùng bắt đầu ríu rít lo lắng.
in the quiet forest, you can hear the chitter of small animals.
Trong khu rừng yên tĩnh, bạn có thể nghe thấy tiếng ríu rít của những con vật nhỏ.
the chipmunks chittered as they gathered food for winter.
Những con chuột chipmunk ríu rít khi chúng thu thập thức ăn cho mùa đông.
we watched the baby rabbits chittering playfully in the grass.
Chúng tôi nhìn thấy những chú thỏ con ríu rít vui đùa trên cỏ.
the parakeets chittered to each other in their cage.
Những con vẹt parakeet ríu rít với nhau trong lồng của chúng.
during the picnic, the kids began to chitter about their favorite games.
Trong khi dã ngọcnhiên, trẻ em bắt đầu ríu rít về những trò chơi yêu thích của chúng.
the crowd began to chitter as the event was about to start.
Đám đông bắt đầu ríu rít khi sự kiện sắp bắt đầu.
chitter chatter
tiếng chim ríu rít
chittering sound
tiếng ríu rít
chitter away
tán gẫu
chitter with
ríu rít với
chitter like
giống như tiếng chim ríu rít
chitter box
hộp chim ríu rít
chitter bird
chim ríu rít
chitter mouse
chuột ríu rít
chitter noise
tiếng ồn ríu rít
chitter friends
bạn bè chim ríu rít
the birds chitter happily in the morning.
Những chú chim ríu rít vui vẻ vào buổi sáng.
we could hear the squirrels chittering in the trees.
Chúng tôi có thể nghe thấy những con sóc ríu rít trên cây.
the children began to chitter with excitement.
Trẻ em bắt đầu ríu rít vui sướng.
as the storm approached, the insects started to chitter nervously.
Khi cơn bão đến gần, côn trùng bắt đầu ríu rít lo lắng.
in the quiet forest, you can hear the chitter of small animals.
Trong khu rừng yên tĩnh, bạn có thể nghe thấy tiếng ríu rít của những con vật nhỏ.
the chipmunks chittered as they gathered food for winter.
Những con chuột chipmunk ríu rít khi chúng thu thập thức ăn cho mùa đông.
we watched the baby rabbits chittering playfully in the grass.
Chúng tôi nhìn thấy những chú thỏ con ríu rít vui đùa trên cỏ.
the parakeets chittered to each other in their cage.
Những con vẹt parakeet ríu rít với nhau trong lồng của chúng.
during the picnic, the kids began to chitter about their favorite games.
Trong khi dã ngọcnhiên, trẻ em bắt đầu ríu rít về những trò chơi yêu thích của chúng.
the crowd began to chitter as the event was about to start.
Đám đông bắt đầu ríu rít khi sự kiện sắp bắt đầu.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay